Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh lớp 5, 6 trở lên, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở cuối năm lớp 9, lớp 10.

IELTS Speaking Part 1 - Topic Meeting rooms: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Meeting rooms kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Meeting rooms.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Meeting rooms - Part 1 thường được dùng trong bài.

keep someone away from something
/kiːp ˈsʌm.wʌn əˈweɪ frəm ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). ngăn ai đó tiếp cận hoặc liên quan đến điều gì
vocab
concrete plan
/ˈkɒŋkriːt plæn/
(noun). kế hoạch cụ thể, rõ ràng và thực tế
vocab
take shape
/teɪk ʃeɪp/
(verb). dần hình thành, phát triển rõ ràng
vocab
make a difference in something
/meɪk ə ˈdɪf.ər.əns ɪn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). tạo ra sự thay đổi tích cực
vocab
seamless collaboration
/ˈsiːm.ləs kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/
(noun). sự hợp tác trơn tru, hiệu quả không gián đoạn
vocab
face-to-face interaction
/ˌfeɪs.təˈfeɪs ˌɪn.təˈræk.ʃən/
(noun). sự tương tác trực tiếp
vocab
bounce ideas off each other
/baʊns aɪˈdɪəz ɒf iːtʃ ˈʌð.ər/
(verb). trao đổi ý tưởng để nhận phản hồi từ nhau
vocab
stick with someone
/stɪk wɪð ˈsʌm.wʌn/
(verb). in sâu trong tâm trí ai đó (gây ấn tượng, khó quên)
vocab
crack a problem
/kræk ə ˈprɒb.ləm/
(verb). tìm ra cách giải quyết vấn đề khó
vocab
toss out ideas
/tɒs aʊt aɪˈdɪəz/
(verb). đưa ra nhiều ý tưởng một cách tự nhiên, không ràng buộc
vocab
click
/klɪk/
(verb). (về ý tưởng) đột nhiên hiểu ra, nhận ra điều gì
vocab
an "aha" moment
/ən ɑːˈhɑː ˈməʊ.mənt/
(noun). khoảnh khắc bất ngờ nhận ra điều gì quan trọng
vocab
push toward the same goal
/pʊʃ təˈwɔːdz ðə seɪm ɡəʊl/
(verb). cùng nhau nỗ lực vì một mục tiêu chung
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Tôi cố giữ bọn trẻ tránh xa bếp nóng.

-> I try to

the hot stove.

 

2. Chúng tôi cần một kế hoạch cụ thể trước khi bắt đầu dự án.

-> We need a

before starting the project.

 

3. Ý tưởng dự án bắt đầu hình thành sau cuộc họp.

-> The project idea is starting to

after the meeting.

 

4. Những nỗ lực nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cộng đồng.

-> Small efforts can

in the community.

 

5. Công cụ mới hỗ trợ sự hợp tác trơn tru giữa các nhóm.

-> The new tool enables

between teams.

 

6. Họ muốn quay lại văn phòng để có thể tương tác trực tiếp.

-> They want to return to the office for more

.

 

7. Hai nhà thiết kế thường trao đổi ý tưởng để tạo ra sản phẩm tốt hơn.

-> The two designers often

to come up with better work.

 

💡 Gợi ý

face-to-face interaction

make a big difference

keep the kids away from

bounce ideas off each other

take shape

concrete plan

seamless collaboration

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

in sâu trong tâm trí ai đó (gây ấn tượng, khó quên)

02.

tìm ra cách giải quyết vấn đề khó

03.

đưa ra nhiều ý tưởng một cách tự nhiên, không ràng buộc

04.

(về ý tưởng) đột nhiên hiểu ra, nhận ra điều gì

05.

khoảnh khắc bất ngờ nhận ra điều gì quan trọng

06.

cùng nhau nỗ lực vì một mục tiêu chung

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background