Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh lớp 5, 6 trở lên, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở cuối năm lớp 9, lớp 10.

IELTS Speaking part 1 - Topic Museum: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Museum kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 4 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Museum.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Museum Part 1 thường được dùng trong bài.

Learn something new without the pressure of exams
/lɜːn ˈsʌmθɪŋ njuː wɪˈðaʊt ðə ˈprɛʃər əv ɪɡˈzæmz/
(verb). Học điều gì đó mới mà không bị áp lực thi cử
vocab
Be more of a treat than a habit
/biː mɔːr əv ə triːt ðən ə ˈhæbɪt/
(verb). Là điều làm thỉnh thoảng như phần thưởng hơn là thói quen
vocab
Walk through the outdoor aircraft displays
/wɔːk θruː ði ˈaʊtdɔːr ˈeəkrɑːft dɪsˈpleɪz/
(verb). Đi dạo quanh khu trưng bày máy bay ngoài trời
vocab
Heavy but eye-opening
/ˈhɛvi bʌt ˈaɪˌəʊpənɪŋ/
(adj). Nặng nề nhưng mở mang tầm mắt
vocab
Process it all
/ˈprɒsɛs ɪt ɔːl/
(verb). Suy ngẫm mọi thứ
vocab
A must-see for its powerful war exhibits
/ə mʌst siː fɔːr ɪts ˈpaʊərfʊl wɔːr ɪɡˈzɪbɪts/
(noun). Nơi nhất định phải đến vì những triển lãm chiến tranh ấn tượng
vocab
Ancient artifacts
/ˈeɪnʃənt ˈɑːtɪˌfæks/
(noun). Hiện vật cổ đại
vocab
Cultural treasure chest
/ˈkʌltʃərəl ˈtrɛʒə tʃɛst/
(noun). Kho báu văn hóa
vocab
Spark curiosity and patriotism
/spɑːk ˌkjʊərɪˈɒsɪti ən ˈpætriətɪzəm/
(verb). Khơi dậy sự tò mò và lòng yêu nước
vocab
Lose touch with our roots
/luːz tʌtʃ wɪð aʊə ruːts/
(verb). Mất đi kết nối với cội nguồn
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Sống ở nước ngoài lâu khiến anh ấy mất đi kết nối với cội nguồn. --> Living abroad for years made him

    .

  • Việc xem phim cuối tuần là phần thưởng thỉnh thoảng của tôi, không phải thói quen. --> Watching movies on weekends is

    .

  • Chúng tôi đi dạo quanh khu trưng bày xe tăng ngoài trời tại bảo tàng quân đội. --> We

    at the military museum.

  • Tôi cần thời gian để suy ngẫm hết những gì vừa nghe trong buổi hội thảo. --> I needed time to

    after that seminar.

  • Bảo tàng lịch sử là nơi nhất định phải đến vì các triển lãm chiến tranh độc đáo. --> The history museum is

    .

💡 Gợi ý

walked through the outdoor tank displays

process it all

lose touch with his roots

a must-see for its powerful war exhibits

more of a treat than a habit for me

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Học điều gì đó mới mà không bị áp lực thi cử

02.

Nặng nề nhưng mở mang tầm mắt

03.

Các hCultural treasure chestiện vật cổ đại

04.

Kho báu văn hóa

05.

Khơi dậy sự tò mò và lòng yêu nước

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Museum bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background