Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh lớp 5, 6 trở lên, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở cuối năm lớp 9, lớp 10.

IELTS Speaking part 1 - Topic Shoes: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Shoes kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 4 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Shoes.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Shoes Part 1 thường được dùng trong bài.

The finishing touch to any outfit
/ðə ˈfɪnɪʃɪŋ tʌtʃ tuː ˈɛni ˈaʊtfɪt/
(noun). Điểm nhấn hoàn thiện cho bất kỳ bộ trang phục nào
vocab
A lifesaver
/ə ˈlaɪfˌseɪvər/
(noun). Vị cứu tinh, thứ giúp ích trong tình huống khó
vocab
Be on the lookout for the next comfy pair
/bi ɒn ðə ˈlʊkaʊt fɔː ðə nɛkst ˈkʌmfi peər/
(verb). Luôn để mắt tìm đôi giày thoải mái tiếp theo
vocab
Knockoffs
/ˈnɒkɒfs/
(noun). Hàng nhái, hàng giả
vocab
Half the mall price
/hæf ðə mɔːl praɪs/
(adj). Rẻ bằng một nửa giá ở trung tâm thương mại
vocab
Check reviews like crazy
/ʧɛk rɪˈvjuːz laɪk ˈkreɪzi/
(verb). Kiểm tra đánh giá kỹ lưỡng
vocab
Hit stores
/hɪt stɔːrz/
(verb). Đi mua sắm ở cửa hàng
vocab
Splurge on
/splɜːʤ ɒn/
(verb). Chi tiêu xa xỉ cho điều gì đó
vocab
Comfort and durability
/ˈkʌmfət ænd ˌdjʊərəˈbɪləti/
(noun). Sự thoải mái và độ bền
vocab
Rock something
/rɒk /
(verb). Mặc một cách tự tin/thời trang
vocab
Let me commute without blisters
/lɛt mi kəˈmjuːt wɪˈðaʊt ˈblɪstəz/
(verb). Giúp tôi di chuyển mà không bị phồng rộp chân
vocab
Suffer in trendy kicks
/ˈsʌfər ɪn ˈtrɛndi kɪks/
(verb). Đau chân khi mang giày thời trang
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Cô ấy thỉnh thoảng chi mạnh tay cho mỹ phẩm cao cấp. --> She occasionally

    high-end skincare.

  • Tôi chọn vali du lịch dựa trên sự thoải mái và độ bền. --> I choose my travel suitcase based on

    .

  • Anh ấy thường tự tin mang đôi giày thể thao trắng khi đi làm để trông năng động hơn. --> He often

    simple white sneakers to work to look more casual.

  • Đôi dép này nhẹ và thoáng, giúp tôi đi làm mà không bị đau chân. --> These sandals are light and airy,

    .

  • Cô ấy thường đau chân khi mang đôi giày thời trang. --> She often

    .

  • Tôi luôn để mắt tìm đôi giày thoải mái vừa đẹp vừa tiện cho việc đi học. --> I’m always

    that’s both stylish and practical.

💡 Gợi ý

letting me commute without blisters

on the lookout for my next comfy pair

rocks

splurges on

comfort and durability

suffers in trendy heels

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Điểm nhấn hoàn thiện cho bất kỳ bộ trang phục nào

02.

Vị cứu tinh, thứ giúp ích trong tình huống khó

03.

Hàng nhái, hàng giả

04.

Rẻ bằng một nửa giá ở trung tâm thương mại

05.

Kiểm tra đánh giá kỹ lưỡng

06.

Đi mua sắm ở cửa hàng

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Shoes bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background