Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh lớp 5, 6 trở lên, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở cuối năm lớp 9, lớp 10.

IELTS Speaking part 1 - Topic Traffic Signs: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Traffic Signs kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Traffic Signs.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Traffic Signs - Part 1 thường được dùng trong bài.

take for granted
/teɪk fə ˈɡrɑːn.tɪd/
(verb). coi điều gì là hiển nhiên, không trân trọng
vocab
silent language
/ˈsaɪ.lənt ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
(noun). ngôn ngữ không lời (cử chỉ, ánh mắt...)
vocab
in familiar territory
/ɪn fəˈmɪl.i.ər ˈter.ɪ.tər.i/
(preposition). ở nơi hoặc tình huống quen thuộc
vocab
make absolutely no sense to someone
/meɪk ˌæb.səˈluːt.li nəʊ sens tə ˈsʌm.wʌn/
(verb). khiến ai đó hoàn toàn không hiểu
vocab
be a pain
/biː ə peɪn/
(verb). gây phiền phức, khó chịu
vocab
catch someone off guard
/kætʃ ˈsʌm.wʌn ɒf ɡɑːd/
(verb). khiến ai đó bất ngờ, không chuẩn bị
vocab
get the hang of something
/ɡet ðə hæŋ əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). quen dần, hiểu cách làm gì đó
vocab
on the same page
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
(preposition). cùng hiểu và đồng thuận một vấn đề nào đó
vocab
throw someone off
/θrəʊ ˈsʌm.wʌn ɒf/
(verb). làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối
vocab
make a point to do something
/meɪk ə pɔɪnt tə duː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). cố tình, nhất định phải làm điều gì
vocab
keep an eye on
/kiːp ən aɪ ɒn/
(verb). trông chừng, để mắt đến ai đó
vocab
figure something out
/ˈfɪɡ.ər ˈsʌm.θɪŋ aʊt/
(verb). tìm ra, hiểu ra điều gì đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Chúng ta thường coi sức khỏe là điều hiển nhiên.

-> We often

.

 

2. Ngôn ngữ không lời có thể truyền tải nhiều cảm xúc.

->

can convey a lot of emotion.

 

3. Khi nói về âm nhạc, anh ấy đang ở vùng đất quen thuộc.

-> When talking about music, he's

.

 

4. Lời giải thích của anh ấy khiến tôi không hiểu gì cả.

-> His explanation

to me.

 

5. Việc dọn dẹp sau tiệc thật là phiền phức.

-> Cleaning up after the party is such

.

 

6. Câu hỏi đó khiến tôi hoàn toàn bất ngờ.

-> The question really

.

💡 Gợi ý

caught me off guard

in familiar territory

a pain

made absolutely no sense

Silent language

take our health for granted

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

quen dần, hiểu cách làm gì đó

02.

cùng hiểu và đồng thuận một vấn đề nào đó

03.

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

04.

cố tình, nhất định phải làm điều gì

05.

trông chừng, để mắt đến ai đó

06.

tìm ra, hiểu ra điều gì đó

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background