Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh lớp 5, 6 trở lên, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở cuối năm lớp 9, lớp 10.

IELTS Speaking part 3 - Topic Public Events and Celebrations: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Public Events and Celebrations kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Public Events and Celebrations.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Public Events and Celebrations - Part 3 thường được dùng trong bài.

soak in something
/səʊk ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). đắm chìm, cảm nhận trọn vẹn điều gì đó
vocab
tap into something
/tæp ˈɪntuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). khai thác, tận dụng nguồn lực hoặc tiềm năng
vocab
once-in-a-lifetime
/wʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm/
(adj). hiếm có, chỉ xảy ra một lần trong đời
vocab
expand one's social circle
/ɪkˈspænd wʌnz ˈsəʊʃl ˈsɜːkl/
(verb). mở rộng vòng quan hệ xã hội
vocab
actively engaged in something
/ˈæktɪvli ɪnˈɡeɪdʒd ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(adj). tham gia một cách chủ động
vocab
significant boon
/sɪɡˈnɪfɪkənt buːn/
(noun). lợi ích lớn, điều rất có ích
vocab
mini economic engine
/ˈmɪni ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɛnʤɪn/
(noun). động lực kinh tế quy mô nhỏ
vocab
part of the action
/pɑːt əv ði ˈækʃn/
(noun). được tham gia vào điều gì đó sôi động, hào hứng
vocab
strengthen social bonds
/ˈstreŋθn ˈsəʊʃl bɒndz/
(verb). củng cố, tăng cường mối quan hệ xã hội
vocab
part of something bigger
/pɑːt əv ˈsʌmθɪŋ ˈbɪɡə(r)/
(preposition). là một phần của điều gì đó lớn lao, ý nghĩa hơn
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Tôi đứng lặng để đắm chìm trong khung cảnh hoàng hôn.

-> I stood still to

the sunset view.

 

2. Họ đã tận dụng nguồn năng lượng sáng tạo của giới trẻ.

-> They

the creative energy of the youth.

 

3. Đó là cơ hội chỉ có một lần trong đời.

-> It was a

opportunity.

 

4. Tham gia các sự kiện giúp tôi mở rộng mối quan hệ.

-> Attending events helps me

 

5. Cô ấy tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng.

-> She is

community activities.

💡 Gợi ý

expand my social circle

once-in-a-lifetime

soak in

actively engaged in

tapped into

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

lợi ích lớn, điều rất có ích

02.

động lực kinh tế quy mô nhỏ

03.

được tham gia vào điều gì đó sôi động, hào hứng

04.

củng cố, tăng cường mối quan hệ xã hội

05.

là một phần của điều gì đó lớn lao, ý nghĩa hơn

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background