Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh lớp 5, 6 trở lên, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở cuối năm lớp 9, lớp 10.

IELTS Speaking part 3 - Topic Surprises from Loved Ones: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Surprises from Loved Ones kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Surprises from Loved Ones.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Surprises from Loved Ones - Part 3 thường được dùng trong bài.

go out of one's way to do something
/ɡəʊ aʊt əv wʌnz weɪ tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). cố gắng đặc biệt để làm gì, vượt ngoài mong đợi
vocab
hit home
/hɪt həʊm/
(verb). chạm đến cảm xúc sâu sắc, gây xúc động mạnh
vocab
actions often speak louder than words
/ˈækʃənz ˈɒfn spiːk ˈlaʊdə ðən wɜːdz/
(verb). hành động thể hiện rõ hơn lời nói
vocab
carry more emotional weight
/ˈkæri mɔːr ɪˈməʊʃənl weɪt/
(verb). mang ý nghĩa cảm xúc sâu sắc hơn
vocab
fall flat emotionally
/fɔːl flæt ɪˈməʊʃənəli/
(verb). không gây được cảm xúc, bị nhạt
vocab
light up
/laɪt ʌp/
(verb). rạng rỡ, bừng sáng (về khuôn mặt, cảm xúc)
vocab
backfire
/ˌbækˈfaɪə(r)/
(verb). phản tác dụng, gây kết quả ngược
vocab
say a lot
/seɪ ə lɒt/
(verb). thể hiện rõ điều gì đó, dù không nói nhiều
vocab
be caught off guard
/bi kɔːt ɒf ɡɑːd/
(verb). bị bất ngờ, không kịp chuẩn bị
vocab
do something out of the blue
/duː ˈsʌmθɪŋ aʊt əv ðə bluː/
(adv). làm gì đó bất ngờ, không báo trước
vocab
turn someone’s day around
/tɜːn ˈsʌmwʌnz deɪ əˈraʊnd/
(verb). khiến ai đó từ buồn sang vui, thay đổi cả ngày
vocab
keep things under wraps
/kiːp θɪŋz ˈʌndə ræps/
(verb). giữ bí mật, không tiết lộ
vocab
a walk in the park
/ə wɔːk ɪn ðə pɑːk/
(noun). việc dễ dàng (nghĩa bóng)
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Cô ấy đã đặc biệt giúp tôi vượt qua khó khăn.

-> She

o help me through a tough time.

 

2. Những lời đó thực sự khiến tôi xúc động.

-> Those words really

.

 

3. Hãy chứng minh bằng hành động thay vì chỉ nói.

-> Actions often

words.

 

4. Một cái ôm có thể mang nhiều cảm xúc hơn cả lời xin lỗi.

-> A hug can

than an apology.

 

5. Bài phát biểu của anh ấy không gây cảm xúc gì.

-> His speech

.

 

6. Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ khi nhìn thấy tôi.

-> Her face

when she saw me.

 

7. Kế hoạch của anh ta phản tác dụng hoàn toàn.

-> His plan completely

.

💡 Gợi ý

fell flat emotionally

went out of her way to

backfired

hit home

speak louder than

carry more emotional weight

lit up

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

thể hiện rõ điều gì đó, dù không nói nhiều

02.

bị bất ngờ, không kịp chuẩn bị

03.

làm gì đó bất ngờ, không báo trước

04.

khiến ai đó từ buồn sang vui, thay đổi cả ngày

05.

giữ bí mật, không tiết lộ

06.

việc dễ dàng (nghĩa bóng)

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background