Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh lớp 5, 6 trở lên, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở cuối năm lớp 9, lớp 10.

IELTS Speaking Part 1 - Topic Fishing: Bài mẫu và từ vựng - Bài 1

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Fishing kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Fishing.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Fishing - Part 1 thường được dùng trong bài.

a bustling urban environment
/ə ˈbʌs.lɪŋ ˈɜː.bən ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
(noun). môi trường đô thị sôi động, náo nhiệt
vocab
remain an uncrossed item on one’s list of experiences
/rɪˈmeɪn ən ʌnˈkrɒst ˈaɪ.təm ɒn wʌnz lɪst əv ɪkˈspɪə.ri.ənsɪz/
(verb). vẫn là một trải nghiệm chưa thực hiện được
vocab
a reset button
/ə ˈriː.set ˈbʌt.ən/
(noun). cơ hội để bắt đầu lại, làm mới
vocab
a contrast to something
/ə ˈkɒn.trɑːst tə ˈsʌm.θɪŋ/
(noun). sự tương phản với điều gì đó
vocab
from what one gathers
/frəm wɒt wʌn ˈɡæð.əz/
(conjunction). theo như những gì ai đó biết hoặc nghe được
vocab
swap stories with someone
/swɒp ˈstɔː.riz wɪð ˈsʌm.wʌn/
(verb). kể chuyện cho nhau nghe, thường là chuyện cá nhân hoặc trải nghiệm thú vị
vocab
be a laugh
/biː ə lɑːf/
(verb). mang lại tiếng cười, thú vị, hài hước
vocab
would not say no to something
/wʊd nɒt seɪ nəʊ tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). rất sẵn lòng đón nhận điều gì đó nếu có cơ hội
vocab
there’s no doubt about something
/ðeəz nəʊ daʊt əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
(conjunction). không còn nghi ngờ gì nữa về điều gì đó
vocab
It’s practically the name of the game!
/ɪts ˈpræk.tɪ.kli ðə neɪm əv ðə ɡeɪm/
(interjection). đúng bản chất hoặc điều cốt lõi của vấn đề
vocab
pan out
/pæn aʊt/
(verb). diễn ra, kết thúc theo hướng tốt hay xấu (thường là kết quả)
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Thành phố là một môi trường đô thị sôi động với nhiều hoạt động cả ngày lẫn đêm.

-> The city is

full of activity day and night.

 

2. Ngắm cực quang vẫn là điều tôi chưa làm được trong danh sách trải nghiệm.

-> Seeing the northern lights

.

 

3. Kỳ nghỉ cuối tuần giống như nút làm mới cho tâm trí tôi.

-> The weekend getaway felt like

for my mind.

 

4. Màu trắng của ghế là sự tương phản nổi bật với bức tường tối màu.

-> The white chair is a strong

the dark wall.

 

5. Theo những gì tôi biết thì họ đã dời lịch cuộc họp.

->

, they’ve postponed the meeting.

 

💡 Gợi ý

contrast to

remains an uncrossed item on my list of experiences

a reset button

From what I gather

a bustling urban environment

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

kể chuyện cho nhau nghe, thường là chuyện cá nhân hoặc trải nghiệm thú vị

02.

mang lại tiếng cười, thú vị, hài hước

03.

rất sẵn lòng đón nhận điều gì đó nếu có cơ hội

04.

không còn nghi ngờ gì nữa về điều gì đó

05.

đúng bản chất hoặc điều cốt lõi của vấn đề

06.

diễn ra, kết thúc theo hướng tốt hay xấu (thường là kết quả)

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background