Forecast IELTS Writing Task 1 - (Bar chart) - Topic Renewable energy supply & sample band 8.5+
[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Renewable energy supply kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm
Overview:
Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung nhìn chung có xu hướng tăng ở hầu hết các quốc gia trong giai đoạn 2000–2007.
Na Uy là quốc gia dẫn đầu về tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo trong cả ba năm, trong khi Úc luôn có tỷ lệ thấp nhất.
Thân bài:
Body 1: DOL sẽ mô tả số liệu về tỷ lệ năng lượng tái tạo vào năm 2000 ở từng quốc gia.
Body 2: DOL sẽ mô tả sự thay đổi trong tỷ lệ này từ năm 2000 đến 2007.
DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- Norway = top (61%)
- Iceland = second (52%)
- Germany, Australia = low (12%, 10%)
- Norway = increase to 80%
- Iceland = increase to 60% (2004) → decrease to 55% (2007)
- Germany = increase (12% → 17%)
- Australia = slight decrease (10% → 9%)
- Norway > all years; Iceland > Germany & Australia throughout
📝 Bài mẫu
The bar chart illustrates the percentage of renewable energy as part of the total
Overall, most countries experienced an
In 2000, Norway led
From 2000 to 2007, Norway saw a
(173 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Chính phủ đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo để cải thiện nguồn cung cấp năng lượng quốc gia.
-> The government is investing in renewable sources to improve the national
2. Đã có xu hướng tăng rõ ràng trong doanh số bán xe điện.
-> There has been a clear
3. Một bộ phận lớn dân số hiện nay làm việc từ xa.
-> A large
4. Năng lượng mặt trời dẫn đầu đáng kể so với các nguồn năng lượng tái tạo khác.
-> Solar energy leads
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
tăng đều đặn
xu hướng tăng ổn định
duy trì vị trí dẫn đầu
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart below shows the proportion of renewable energy of total supply in 2000,2004, and 2007. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 😍