Forecast IELTS Writing Task 1 - (Pie chart) - Topic New car sales in Australia & sample band 8.5+
[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Pie chart, chủ đề New car sales in Australia kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm
Overview:
Phân khúc “khác” luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong doanh số xe mới qua các năm
Xe SUV có tỷ lệ thấp nhất và giữ mức tương đối ổn định.
Thân bài:
Body 1: DOL sẽ mô tả số liệu doanh số bán xe mới theo từng dòng xe trong năm 1984.
Body 2: DOL sẽ mô tả xu hướng thay đổi của ba phân khúc xe từ năm 1993 đến 2013.
DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- Others = 55%
- Sedans = 26%
- SUVs = 19%
- Others = dip to 50% (1993) → rise to 57% (2013)
- Sedans = rise to 29% (1993) → fall to 24% (2013)
- SUVs = rise to 21% (1993) → fall to 19% (2013)
📝 Bài mẫu
The pie charts provide a
Overall, vehicles classified as “others” consistently held the
In 1984, the “others” category
Between 1993 and 2013, the composition shifted further: sales of “other” models rebounded to 57%, reinforcing their market supremacy. Sedan sales subsequently fell to 24%, dipping below their 1993 level, whereas the proportion of SUVs
(171 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Biểu đồ cung cấp cái nhìn tổng quan so sánh các loại xe được bán trong năm năm.
-> The chart provides a
2. Tỷ lệ phân bổ doanh số bán xe đã chuyển dịch sang xe SUV trong những năm gần đây.
-> The
3. Doanh số bán xe SUV tăng đều đặn ở cả thị trường thành thị và nông thôn.
-> SUV
4. Phân khúc xe thể thao đa dụng chứng kiến mức độ phổ biến tăng vọt, vượt qua xe sedan vào năm 2019.
-> The
5. Xe SUV chiếm thị phần lớn nhất trong số lượng mua xe mới vào năm 2020.
-> SUVs held the
6. Tỷ lệ xe tải có sự biến động tối thiểu trong thời gian quan sát.
-> The percentage of trucks showed
7. Xe nhỏ gọn chỉ chiếm một phần nhỏ nhưng ổn định trong tổng doanh số bán xe.
-> Compact cars
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
giảm
tăng nhẹ
tăng nhẹ
quay trở lại
sự phân tầng
sở thích của người tiêu dùng
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The pie charts show the sales of new cars in Australia in 1984, 1993 and 2013. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Pie chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 😍