Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic International Visitors Arrivals & sample band 8.5+

[Quý 2/2024] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Table, chủ đề International Visitors Arrivals kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic International Visitors Arrivals & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)

Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

Overview:

  • Lượng khách du lịch quốc tế tăng ở hầu hết các quốc gia được khảo sát.

  • Đức ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất, còn Pháp duy trì số liệu ổn định.

Thân bài:

  • Body 1: DOL sẽ mô tả số liệu về lượng khách quốc tế đến từng quốc gia vào năm 2009.

  • Body 2: DOL sẽ mô tả số liệu về sự thay đổi số lượng khách quốc tế từ năm 2009 đến năm 2010.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Overview
Idea 1
Arrivals = rise in most countries;
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
Germany = highest growth, France = stable
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence

Idea 1
2009 arrivals
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • France (76 m);
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • US (66 m);
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Spain & UK (55 m);
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Italy (44 m);
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Turkey (33 m);
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • China (22 m);
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Germany (11 m)
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 3:
Topic Sentence

Idea 1
2009–10 changes
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Germany = increase (11→23 m; +109%)
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • China = increase (22→34 m; +55%)
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Turkey = increase (33→45 m; +33%)
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • UK = increase (55→57 m; +3.6%)
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Italy = increase (44→45 m; +2.3%)
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Spain = increase (55→56 m; +1.8%)
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • US = increase (66→67 m; +1.5%)
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • France = stable (76→76 m; 0%)

📝 Bài mẫu

The table compares

international visitor arrivals
(in millions) to nine countries in 2009 and 2010, alongside the percentage change over this one-year period.

Overall, arrivals rose in most destinations, with Germany

experiencing the most dramatic growth
and France
remaining unchanged
. While
established markets
such as France, the US, and Spain saw
modest increases
, emerging destinations recorded far larger percentage gains.

In 2009, France

topped the rankings
with 76 million international arrivals, trailed by the United States at 66 million. Spain and the United Kingdom each recorded 55 million visitors, while Italy received 44 million.
At the lower end of the spectrum
, Turkey welcomed 33 million tourists, China 22 million, and Germany just 11 million.

Between 2009 and 2010, Germany’s arrivals

more than doubled
—from 11 million to 23 million—marking a 109 percent surge. China’s visitor numbers
climbed by
55 percent, rising from 22 million to 34 million, and Turkey saw a 33 percent increase to 45 million. The UK
experienced a moderate uptick
of 3.6 percent (55 million to 57 million), Italy grew by 2.3 percent (44 million to 45 million), Spain by 1.8 percent (55 million to 56 million), and the US by 1.5 percent (66 million to 67 million). In contrast, France’s arrivals remained stable at 76 million, representing 0 percent change.

(216 words)

📚 Vocabulary

international visitor arrival
/ˌɪntəˈnæʃənəl ˈvɪzɪtər əˈraɪvəl/
(noun). lượng du khách quốc tế
vocab
experience the most dramatic growth
/ɪkˈspɪəriəns ðə məʊst drəˈmætɪk ɡrəʊθ/
(verb). chứng kiến ​​sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất
vocab
remain unchanged
/rɪˈmeɪn ʌnˈtʃeɪndʒd/
(verb). vẫn không thay đổi
vocab
established market
/ɪˈstæblɪʃt ˈmɑːkɪt/
(noun). thị trường đã được khẳng định
vocab
modest increase
/ˈmɒdɪst ˈɪnkriːs/
(noun). tăng nhẹ
vocab
top the rankings
/tɒp ðə ˈræŋkɪŋz/
(verb). đứng đầu bảng xếp hạng
vocab
at the lower end of the spectrum
/æt ðə ˈləʊər end əv ðə ˈspɛktrəm/
(preposition). ở mức thấp
vocab
more than double
/mɔː ðæn ˈdʌbəl/
(verb). tăng hơn gấp đôi
vocab
climb by
/klaɪm baɪ/
(verb). tăng
vocab
experience a moderate uptick
/ɪkˈspɪəriəns ə ˈmɒdərət ˈʌptɪk/
(verb). chứng kiến ​​sự gia tăng vừa phải
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

1. Lượng du khách quốc tế đến đây đã đạt mức cao kỷ lục vào mùa hè năm ngoái.

->

reached an all-time high last summer.

2. Đông Nam Á từng chứng kiến ​​sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất về du lịch.

-> Southeast Asia used to

in tourism.

3. Số lượng du khách từ Canada vẫn không thay đổi trong suốt cả năm.

-> The number of visitors from Canada

throughout the year.

4. Châu Âu được coi là thị trường đã được khẳng định đối với du khách quốc tế.

-> Europe is considered an

for international travelers.

5. Nước này ghi nhận lượng khách du lịch tăng nhẹ.

-> The country recorded a

in holidaymakers.

6. Nhật Bản tiếp tục đứng đầu bảng xếp hạng về sự hài lòng của khách du lịch.

-> Japan continued to

in tourist satisfaction.

💡 Gợi ý

top the rankings

experience the most dramatic growth

International visitor arrivalstop the rankings

remained unchanged

established market

modest increase

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

01.

ở mức thấp

02.

tăng hơn gấp đôi

03.

tăng

04.

chứng kiến ​​sự gia tăng vừa phải

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The table shows the number of international visitors arrivals came to nine different countries and the percentage changes between 2009 and 2010.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Table, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background