Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Real IELTS Writing Task 2 - Topic Technology (Online privacy) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Advantages & disadvantages, chủ đề Technology (Online privacy) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

  • Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề.

  • Body 1: DOL sẽ lập luận rằng việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến mang lại sự tiện lợi và hiệu quả trong cuộc sống hằng ngày nhờ giao dịch nhanh chóng và tích hợp số hóa liền mạch.

  • Body 2: DOL sẽ phân tích những rủi ro nghiêm trọng như nguy cơ tấn công mạng, đánh cắp danh tính và việc mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.

  • Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể cho 2 body paragraph bên dưới nhé.

Insert Statement here...
While sharing personal data online has streamlined daily tasks, I believe the associated risks make this trend more harmful than beneficial.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Sharing personal information online enhances convenience and efficiency in daily life.
Idea 1
Time-saving and accessibility
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Explanation: Online banking and shopping reduce the need for physical visits.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Cause & Effect: Digital transactions → faster, 24/7 service for users.
Idea 2
Seamless digital integration
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Example: Autofill features and linked accounts simplify online tasks.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Cause & Effect: Stored data → smoother experience across apps and platforms.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
However, the risks associated with online data sharing raise serious concerns.
Idea 1
Cybersecurity threats
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Example: Hacking incidents and identity theft are increasingly common.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Cause & Effect: Exposed data → financial loss or reputation damage.
Idea 2
Loss of privacy and control
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Explanation: Companies may track, sell, or misuse personal information.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Cause & Effect: Widespread data collection → erosion of individual privacy.

📝 Bài mẫu

It is undeniable that the

widespread sharing of personal data
online has transformed how we manage everyday tasks, yet this trend brings both advantages and serious drawbacks. While sharing personal data online has
streamlined daily tasks
, I believe the associated risks make this trend more harmful than beneficial.

Sharing personal information online brings certain benefits concerning life convenience and efficiency. One clear advantage is the convenience of

online banking and shopping
, which eliminate the need to physically visit branches or retail outlets. By entering card numbers and
delivery addresses
just once, users can complete transactions from the comfort of their homes at any time of day. Consequently, digital services provide faster, 24/7 access, freeing individuals from the constraints of traditional business hours. In addition,
seamless digital integration
further simplifies user experiences across various platforms. For instance,
autofill features
and linked accounts can automatically populate forms and
authenticate payments
with minimal effort. As a result, storing personal data enhances navigation efficiency and eliminates the need for repetitive data entry across multiple services.

Despite its practical benefits, entrusting personal information to digital systems exposes users to significant threats. One major concern is the vulnerability of online platforms to

cyberattacks
. For example, high-profile
data breaches
at major companies have compromised millions of credit card numbers and personal details. When such
sensitive information
is exposed, victims often face
financial loss
and long-term harm to their personal and professional reputations. Equally troubling is the
loss of privacy and control
. Specifically, many organisations share or sell
detailed customer profiles
to advertisers without obtaining explicit consent; as a result, this widespread
data harvesting
undermines individual privacy, leaving users unable to control how their personal information is accessed or exploited.

In conclusion, although storing private information online delivers unparalleled convenience and efficiency, the omnipresent threats of cyberattacks and invasive data practices make this trend more harmful than beneficial.

(312 words)

📚 Vocabulary

widespread sharing of personal data
/ˈwaɪd.spred ˈʃeə.rɪŋ əv ˈpɜː.sən.əl ˈdeɪ.tə/
(noun). việc chia sẻ rộng rãi dữ liệu cá nhân
vocab
streamline daily tasks
/ˈstriːm.laɪnd ˈdeɪ.li tɑːsks/
(verb). đơn giản hóa các công việc hàng ngày
vocab
online banking and shopping
/ˈɒn.laɪn ˈbæŋ.kɪŋ ənd ˈʃɒp.ɪŋ/
(noun). ngân hàng và mua sắm trực tuyến
vocab
delivery address
/dɪˈlɪv.ər.i əˈdres/
(noun). địa chỉ giao hàng
vocab
seamless digital integration
/ˈsiːm.ləs ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
(noun). khả năng tích hợp kỹ thuật số liền mạch
vocab
autofill feature
/ˈɔː.təʊ.fɪl ˈfiː.tʃər/
(noun). tính năng tự động điền
vocab
authenticate payments
/ɔːˈθen.tɪ.keɪt ˈpeɪ.mənts/
(verb). xác thực thanh toán
vocab
cyberattack
/ˈsaɪ.bər.ə.tæk/
(noun). tấn công mạng
vocab
data breach
/ˈdeɪ.tə briːtʃ/
(noun). vi phạm dữ liệu
vocab
sensitive information
/ˈsen.sɪ.tɪv ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
(noun). thông tin nhạy cảm
vocab
financial loss
/faɪˈnæn.ʃəl lɒs/
(noun). tổn thất tài chính
vocab
loss of privacy and control
/lɒs əv ˈpraɪ.və.si ənd kənˈtrəʊl/
(noun). mất quyền riêng tư và quyền kiểm soát
vocab
detailed customer profile
/ˈdiː.teɪld ˈkʌs.tə.mər ˈprəʊ.faɪl/
(noun). hồ sơ khách hàng chi tiết
vocab
data harvesting
/ˈdeɪ.tə ˈhɑː.və.stɪŋ/
(noun). hoạt động thu thập dữ liệu
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

1. Việc chia sẻ rộng rãi dữ liệu cá nhân làm dấy lên mối lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật.

-> The

raises concerns about privacy and security.

 

2. Ứng dụng di động giúp đơn giản hóa các công việc hàng ngày như quản lý lịch, danh sách mua sắm và thanh toán hóa đơn.

-> Mobile apps help

streamline daily tasks such as managing calendars, grocery lists, and bill payments.

 

3. Ngân hàng và mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi nhưng đòi hỏi an ninh mạng mạnh mẽ.

->

offer convenience but require strong cybersecurity.

 

4. Người dùng thường lưu địa chỉ giao hàng vào tài khoản của mình để thanh toán nhanh.

-> Users often save

in their accounts for quick checkouts.

 

5. Các thiết bị thông minh cung cấp khả năng tích hợp kỹ thuật số liền mạch ở nhà, nơi làm việc và khi đi du lịch.

-> Smart devices offer

across home, work, and travel.

 

6. Tính năng tự động điền sẽ lưu trữ dữ liệu người dùng để hoàn thành biểu mẫu nhanh hơn.

-> The

stores user data for faster form completion.

 

7. Dữ liệu sinh trắc học thường được sử dụng để xác thực thanh toán một cách an toàn.

-> Biometric data is often used to

securely.

💡 Gợi ý

streamline daily tasks

delivery addresses

widespread sharing of personal data

authenticate payments

autofill feature

Online banking and shopping

seamless digital integration

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau

 

01.

tấn công mạng

02.

vi phạm dữ liệu

03.

thông tin nhạy cảm

04.

tổn thất tài chính

05.

mất quyền riêng tư và quyền kiểm soát

06.

hồ sơ khách hàng chi tiết

07.

hoạt động thu thập dữ liệu

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Today more people put their private information (address, telephone and plastic card numbers) online to do their daily activities (banking, shopping, socializing). Is this a positive or negative development?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Technology nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background