Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you organized a happy event successfully
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you organized a happy event successfully” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.
- A small gathering of close friends and family, held at our house.
- Started planning about a month in advance, creating a detailed checklist
- Took charge of decorations, creating a beautiful photo collage and transforming our living room
- Helped with the catering, preparing a delicious buffet
- Her reaction when she walked in and saw everyone was priceless
- Happy and touched by our efforts
- Everyone was relaxed and enjoying themselves
- Some fun activities: a karaoke session and a slideshow of photos
📝 Bài mẫu
Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.
There are a couple of instances that I can think of, but the first one that comes to mind is the time I organized my younger sister's surprise 21st birthday party. If my memory serves me right, it was a small gathering of close friends and family, held at our house. I started planning about a month in advance, creating a
To tell you a little bit about who gave me a hand with this party, first of all, my best friend, Linh, was a huge help. She
I think the event was a success for a few key reasons. Firstly, the surprise element worked perfectly. My sister had no idea what we were planning, and her reaction when she walked in and saw everyone was priceless. Seeing her genuinely happy and touched by our efforts made all the hard work worthwhile. It was a real "
(343 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!
Exercise 1: Chọn cụm từ thích hợp điền vào ô trống.
1. Tôi đã chuẩn bị một danh sách chi tiết để không bỏ sót việc gì.
-> I prepared a
2. Anh ấy chịu trách nhiệm về việc trang trí sự kiện.
-> He
3. Căn hộ của cô ấy có phong cách cổ điển và tối giản.
-> Her apartment has a
4. Bà tôi làm một món tráng miệng nhà làm rất ngon.
-> My grandmother made a delicious
Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh tương ứng vào chỗ trống.
Một bữa tiệc tưng bừng
Cảm giác ấm áp và thân tình
"Nhiệm vụ hoàn thành"
💡 Lời kết
Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Describe a time when you organized a happy event successfully. Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.