Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a toy you liked in your childhood

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a toy you liked in your childhood” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Insert Statement here...
A small, plush teddy bear named Braxton
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Introduction
Idea 1
What kind of toy it is
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A small, plush teddy bear named Braxton
Idea 2
When you received it
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • On my third birthday from my beloved grandparents
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
How you played it
Idea 1
Weaving intricate stories and creating elaborate worlds
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • My adventure buddy, joining me on countless imaginary expeditions to faraway lands
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 3:
Topic Sentence
And how you felt about it
Idea 1
An overwhelming sense of comfort and security
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A silent companion who understood me in a way that no one else could
Idea 2
I always felt completely safe and protected
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • He was a guardian watching over me
Idea 3
He was a symbol of my innocent childhood
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 

📝 Bài mẫu

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

I’d love to describe my most cherished toy, a small, plush teddy bear named Braxton. Braxton was a classic teddy bear, with soft, worn brown fur, simple, dark button eyes that seemed to hold endless understanding, and a gently crooked smile that always seemed to reflect my own happiness. I received him on my third birthday from my beloved grandparents, and although it was a simple, unassuming gift, it quickly became my most

treasured possession
, a tangible representation of their love and affection.

I spent countless hours playing with Braxton, weaving intricate stories and creating elaborate worlds with him as my co-star. He was my confidant, always there to listen without judgment, and my adventure buddy, joining me on countless imaginary expeditions to faraway lands. We’d have elaborate tea parties in my playhouse, setting out miniature cups and saucers, and he was always ready to comfort me whenever I felt sad or scared, a soft, reassuring presence in my little world. He was a constant participant in my world.

Being with Braxton gave me an

overwhelming sense of
comfort and security, a feeling of being completely safe and loved. He was much more than just a toy; he was a true friend, a
silent companion
who understood me in a way that no one else could. He represented a world of imagination and endless possibilities, where anything was possible, and where I could be anyone I wanted to be. He was a source of unconditional love and acceptance, and I always felt completely safe and protected when I was with him, as if he were a
guardian watching over
me. Even now, thinking about him brings back a wave of nostalgia and warmth, a
bittersweet
reminder of a simpler time. He was a symbol of my innocent childhood, a tangible link to those
carefree days
, and I'll always remember him fondly. All in all, he was a genuine
source of comfort
and joy, a little bear that held a very large place in my heart.

(335 words)

📚 Vocabulary

treasured possession
/ˈtrɛʒərd pəˈzɛʃən/
(noun). Vật sở hữu quý giá
vocab
silent companion
/ˈsaɪlənt kəmˈpænjən/
(noun). Người bạn thầm lặng
vocab
overwhelming sense of
/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ sɛns ʌv/
(noun). Cảm giác dâng trào
vocab
guardian watching over
/ˈɡɑːrdiən ˈwɑtʃɪŋ ˈoʊvər/
(noun). Người bảo vệ dõi theo
vocab
bittersweet
/ˈbɪtərˌswiːt/
(adj). Buồn vui lẫn lộn
vocab
carefree days
/ˈkɛrˌfri deɪz/
(noun). Những ngày tháng vô lo
vocab
source of comfort
/sɔːrs ʌv ˈkʌmfərt/
(noun). Nguồn an ủi
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

1. Chiếc nhẫn của bà là tài sản quý giá nhất của cô.

->Her grandmother’s ring is her most

.

 

2. Một cuốn sách hay có thể là người bạn đồng hành thầm lặng trong những buổi tối cô đơn.

-> A good book can be a

on lonely evenings.

 

3. Bước vào ngôi nhà cũ, tôi cảm thấy một cảm giác hoài niệm dâng trào.

-> Walking into the old house, I felt an

nostalgia.

 

4. Cô tin rằng người cha quá cố của cô là người giám hộ luôn dõi theo cô.

-> She believed her late father was a

her.

💡 Gợi ý

guardian watching over

overwhelming sense of

silent companion

treasured possession

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

01.

Nguồn an ủi

02.

Những ngày tháng vô lo

03.

Buồn vui lẫn lộn

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Describe a toy you liked in your childhood. Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background