Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Computers/Tablets: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Computers/Tablets kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Computers/Tablets.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Computers/Tablets Part 1 thường được dùng trong bài.

Lean toward using a computer
/liːn təːrd ˈjuːzɪŋ ə kəmˈpjuːtər/
(verb). Nghiêng về việc dùng máy tính
vocab
Make multitasking a breeze
/meɪk ˈmʌltiˌtɑːskɪŋ ə briːz/
(verb). Khiến việc đa nhiệm trở nên dễ dàng
vocab
Pick a computer for power
/pɪk ə kəmˈpjuːtər fə ˈpaʊər/
(verb). Chọn máy tính vì (nó) khoẻ
vocab
Matching the device to the vibe
/ˈmætʃɪŋ ðə dɪˈvaɪs tə ðə vaɪb/
(verb). Chọn thiết bị phù hợp với hoàn cảnh
vocab
Great for swiping through apps
/ɡreɪt fə ˈswaɪpɪŋ θruː æps/
(adj). Rất tiện cho việc lướt ứng dụng
vocab
Felt like stepping into the future
/fɛlt laɪk ˈstɛpɪŋ ˈɪntu ðə ˈfjuːtʃər/
(verb). Cảm giác như bước vào tương lai
vocab
Opening a window to a digital world
/ˈoʊpənɪŋ ə ˈwɪndoʊ tə ə ˈdɪdʒɪtəl wɜːrld/
(verb). Mở ra cánh cửa đến thế giới số
vocab
Going back to the Stone Age
/ˈɡoʊɪŋ bæk tə ðə stoʊn eɪdʒ/
(verb). Quay trở lại thời đồ đá
vocab
Relying on physical maps
/rɪˈlaɪɪŋ ɒn ˈfɪzɪkəl mæps/
(verb). Dựa vào bản đồ giấy
vocab
Out and about with no power
/aʊt ənd əˈbaʊt wɪð nəʊ ˈpaʊə/
(adv). Ra ngoài mà không có điện
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1. Tôi thường nghiêng về việc dùng máy tính để chỉnh sửa ảnh hơn là điện thoại.

--> I usually

for photo editing rather than my phone.

 

2. Ứng dụng mới này khiến việc quản lý lịch trình hằng ngày trở nên dễ dàng.

--> The new app

.

 

3. Khi đi du lịch, tôi luôn chọn thiết bị phù hợp với hoàn cảnh để tiết kiệm pin.

--> When traveling, I always

to save battery.

 

4. Lần đầu tôi dùng điện thoại thông minh, thật sự cảm giác như bước vào tương lai.

--> The first time I used a smartphone, it

.

 

5. Nếu mất điện cả ngày, tôi cảm giác như quay trở lại thời đồ đá.

--> If the power goes out all day, it feels like

.

💡 Gợi ý

going back to the Stone Age

makes managing daily schedules a breeze

felt like stepping into the future

match the device to the vibe

lean toward using a computer

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Chọn máy tính vì (nó) khoẻ

02.

Rất tiện cho việc lướt ứng dụng

03.

Mở ra cánh cửa đến thế giới số

04.

Dựa vào bản đồ giấy

05.

Ra ngoài mà không có điện

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Computers/Tablets bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background