Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Happiness: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Happiness kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Happiness.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Happiness Part 1 thường được dùng trong bài.

Had a blast that really lifted my spirits
/hæd ə blæst ðæt ˈrɪəli ˈlɪftəd maɪ ˈspɪrɪts/
(verb). Đã có khoảng thời gian tuyệt vời khiến tôi phấn chấn
vocab
Hopping between street stalls
/ˈhɑpɪŋ bɪˈtwin strit stɔlz/
(verb). Đi qua lại giữa các quầy hàng
vocab
Nail a project
/neɪl ə ˈprɑʤɛkt/
(verb). Hoàn thành một dự án
vocab
Proof of my effort paying off
/pruf ʌv maɪ ˈɛfərt ˈpeɪɪŋ ɔf/
(noun). Bằng chứng cho nỗ lực được đền đáp
vocab
Collaborating with colleagues who bring good ideas
/kəˈlæbəˌreɪtɪŋ wɪð ˈkɑligz hu brɪŋ gʊd aɪˈdiəz/
(verb). Hợp tác với đồng nghiệp đưa ra ý tưởng hay
vocab
Spark some new happiness
/spɑrk sʌm nu ˈhæpinəs/
(verb). Gợi lên một niềm vui mới
vocab
Gives me a little thrill
/gɪvz mi ə ˈlɪtəl θrɪl/
(verb). Mang lại cho tôi một chút hồi hộp
vocab
The buzz fades fast
/ðə bʌz feɪdz fæst/
(verb). Sự hưng phấn tan nhanh chóng
vocab
A quick dopamine hit
/ə kwɪk ˈdoʊpəˌmin hɪt/
(noun). Một cú dopamine nhanh chóng
vocab
Shopping triggers reward centers in the brain
/ˈʃɑpɪŋ ˈtrɪgərz rɪˈwɔrd ˈsɛntərz ɪn ðə breɪn/
(verb). Mua sắm kích hoạt các trung tâm thưởng trong não
vocab
Lasting joy
/ˈlæstɪŋ ʤɔɪ/
(noun). Niềm vui lâu dài
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1. Anh ấy đã có một chuyến du lịch và đã có khoảng thời gian tuyệt vời khiến anh phấn chấn.

--> He went on a trip and

.

 

2. Tôi thích đi qua lại giữa các quầy hàng trong hội chợ.

--> I love

at the fair.

 

3. Tấm bằng đại học là bằng chứng cho nỗ lực được đền đáp của anh ấy.

--> The degree was

.

 

4. Tôi luôn thích hợp tác với đồng nghiệp đưa ra ý tưởng hay cho dự án mới.

--> I always enjoy

to new projects.

 

5. Mua một cuốn sách hay có thể gợi lên một niềm vui mới.

--> Buying a good book can

.

 

6. Việc săn hàng giảm giá trực tuyến thường kích hoạt các trung tâm thưởng trong não.

--> Hunting for online discounts often

.

💡 Gợi ý

spark some new happiness

collaborating with colleagues who bring good ideas

had a blast that lifted his spirits

proof of his effort paying off

trigger reward centers in the brain

hopping between street stalls

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống

 

01.

Hoàn thành một dự án

02.

Mang lại cho tôi một chút hồi hộp

03.

Sự hưng phấn tan nhanh chóng

04.

Một cú dopamine nhanh chóng

05.

Niềm vui lâu dài

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Happiness bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background