Từ Vựng Bài Đọc A new role for livestock guard dogs Cambridge IELTS 20 Reading Test 4 Passage 3

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề A new role for livestock guard dogs được lấy từ cuốn Cambridge IELTS Practice Test 20 - Test 4 - Passage 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng Bài Đọc A new role for livestock guard dogs Cambridge IELTS 20 Reading Test 4 Passage 3

Livestock
/ˈlaɪvstɒk/
(noun). vật nuôi, gia súc
vocab
Guard dog
/ɡɑːd dɒɡ/
(noun). chó bảo vệ
vocab
Predator
/ˈprɛdətə/
(noun). động vật săn mồi
vocab
Revival
/rɪˈvaɪvəl/
(noun). sự phục hồi
vocab
Chase away
/ʧeɪs əˈweɪ/
(verb). xua đuổi
vocab
Bark
/bɑːk/
(verb). sủa
vocab
Trained
/treɪnd/
(adj). được huấn luyện
vocab
Predation
/prɪˈdeɪʃən/
(noun). sự săn mồi, hành vi săn mồi
vocab
Tolerant of
/ˈtɒlərənt əv/
(adj). chịu đựng được
vocab
Permit
/ˈpɜːmɪt/
(verb). cho phép
vocab
Self-reported
/ˌsɛlf rɪˈpɔːtɪd/
(adj). tự khai
vocab
Displace
/dɪsˈpleɪs/
(verb). di dời, thay thế
vocab
Unintended ecological effects
/ʌnɪnˈtɛndɪd iːkəˈlɒdʒɪkəl ɪˈfɛkts/
(noun). ảnh hưởng sinh thái ngoài ý muốn
vocab
Biodiversity
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/
(noun). đa dạng sinh học
vocab
largely exterminated
/ˈlɑːʤli ɪkˈstɜːmɪneɪtɪd/
(adj). bị tiêu diệt gần hết
vocab
shepherd
/ˈʃɛpəd/
(noun). người chăn cừu
vocab
sufficient
/səˈfɪʃənt/
(adj). đủ
vocab
human affection
/ˈhjuːmən əˈfɛkʃən/
(noun). tình cảm của con người
vocab
highly effective
/ˈhaɪli ɪˈfɛktɪv/
(adj). cực kỳ hiệu quả
vocab
be held responsible for
/biː hɛld rɪˈspɒnsəbl fə/
(verb). bị quy trách nhiệm cho
vocab
dramatic reduction
/drəˈmætɪk rɪˈdʌkʃən/
(noun). sự giảm đáng kể
vocab
from the conservation perspective
/frɒm ðə kənˈsɜːveɪʃən pəˈspɛktɪv/
(preposition). từ góc độ bảo tồn
vocab
rancher
/ˈrɑːnʧə/
(noun). chủ trang trại
vocab
take with a pinch of salt
/teɪk wɪð ə pɪnʧ əv sɒlt/
(verb). nghi ngờ một chút
vocab
pack of wolves
/pæk əv wʊlvz/
(noun). bầy sói
vocab
jackal
/ˈdʒækəl/
(noun). chó hoang rừng (loài linh cẩu nhỏ)
vocab
carnivores
/ˈkɑːnɪvɔːz/
(noun). động vật ăn thịt
vocab
prey animal
/preɪ ˈænɪməl/
(noun). con mồi
vocab
raid
/reɪd/
(verb). đột kích, cuộc tấn công bất ngờ
vocab
create refuges for
/kriːˈeɪt ˈrɛfjuːdʒɪz fə/
(verb). tạo nơi trú ẩn cho
vocab
promote harmonious coexistence between ... and
/prəˈməʊt həˈmɒniəs ˌkəʊɪɡˈzɪstəns bɪˈtwiːn ... ænd/
(verb). thúc đẩy sự chung sống hài hòa giữa ... và ...
vocab
optimistic
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
(verb). lạc quan
vocab
in the use of
/ɪn ði ˈjuːs əv/
(preposition). trong việc sử dụng
vocab
keep away
/ˈkiːp əˈweɪ/
(verb). tránh xa, xua đuổi
vocab
academics
/ˌækəˈdɛmɪks/
(noun). giới học thuật
vocab
domestic animal
/dəˈmɛstɪk ˈænɪməl/
(noun). vật nuôi trong nhà
vocab