Từ Vựng Bài Đọc Can the planet's coral reefs be saved Cambridge IELTS 20 Reading Test 3 Passage 2

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Can the planet's coral reefs be saved được lấy từ cuốn Cambridge IELTS Practice Test 20 - Test 3 - Passage 2. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng Bài Đọc Can the planet's coral reefs be saved Cambridge IELTS 20 Reading Test 3 Passage 2

Artificial reef
/ˌɑːtɪˈfɪʃl riːf/
(noun). rạn san hô nhân tạo
vocab
Conservationist
/kənˈsɜːveɪʃənɪst/
(noun). nhà bảo tồn
vocab
Polyps
/ˈpɒlɪps/
(noun). sinh vật polyp
vocab
Algae
/ˈælɡi/
(noun). tảo
vocab
Photosynthesis
/ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsɪs/
(noun). quá trình quang hợp
vocab
Symbiotic relationship
/ˌsɪmbaɪˈɒtɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/
(noun). mối quan hệ cộng sinh
vocab
Ocean bed
/ˈəʊʃən bɛd/
(noun). đáy đại dương
vocab
Marine species
/məˈriːn ˈspiːʃiːz/
(noun). các loài sinh vật biển
vocab
Bleaching events
/ˈbliːtʃɪŋ ɪˈvɛnts/
(noun). hiện tượng tẩy trắng san hô
vocab
Thermal stress
/ˈθɜːml strɛs/
(noun). căng thẳng nhiệt
vocab
Ocean acidification
/ˈəʊʃən əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/
(noun). hiện tượng axit hóa đại dương
vocab
Deoxygenation
/diˌɒksɪdʒəˈneɪʃən/
(noun). sự giảm oxy
vocab
Habitat destruction
/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃən/
(noun). sự phá hủy môi trường sống
vocab
Greenhouse gas emissions
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/
(noun). khí thải nhà kính
vocab
React
/riˈækt/
(verb). phản ứng
vocab
Spawn
/spɔːn/
(verb). sinh sản (thải trứng/tinh trùng)
vocab
Artificial spawning
/ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈspɔːnɪŋ/
(noun). sinh sản nhân tạo
vocab
Restoration efforts
/ˌrɛstəˈreɪʃən ˈɛfət/
(noun). nỗ lực phục hồi
vocab
Blighted reef
/ˈblaɪtɪd riːf/
(noun). rạn san hô bị hư hại
vocab
Encourage
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
(verb). khuyến khích
vocab
Critically important
/ˈkrɪtɪkli ɪmˈpɔːtənt/
(adj). cực kỳ quan trọng
vocab
Tried and tested
/traɪd ənd ˈtɛstɪd/
(adj). đã được kiểm chứng
vocab
extreme storms
/ɪkˈstriːm stɔːmz/
(noun). bão lớn, thời tiết cực đoan
vocab
Contamination
/ˌkɒntəˈmɪneɪʃən/
(noun). sự ô nhiễm
vocab
alterations
/ˌɔːltəˈreɪʃənz/
(noun). những thay đổi
vocab
cope well with
/kəʊp wɛl wɪð/
(verb). đối phó tốt với
vocab
Changed sea conditions
/ʧeɪndʒd siː kənˈdɪʃənz/
(verb). điều kiện biển thay đổi
vocab
try out
/traɪ aʊt/
(verb). thử nghiệm
vocab
Speed up
/spiːd ʌp/
(verb). tăng tốc
vocab
reproduction
/ˌriːprəˈdʌkʃən/
(noun). sự sinh sản
vocab