Forecast IELTS Writing Task 1 - (Map) - Topic Willington town development & sample band 8.5+
[Quý 2] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Map, chủ đề Willington town development kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm
Overview:
Thị trấn Willington mở rộng dần về quy mô dân cư qua từng giai đoạn.
Các công trình giao thông và cơ sở cộng đồng cũng được bổ sung theo thời gian.
Thân bài:
Body 1: DOL sẽ mô tả bố cục thị trấn vào năm 1780.
Body 2: DOL sẽ mô tả những thay đổi xảy ra trong giai đoạn từ năm 1860 đến 2000.
DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- West bank: four village blocks beside road.
- NE: windmills & 100 homes.
- SE: woods.
- River: no bridge.
- 1860: bridge built; road extends NE; homes double (200) near windmills; village blocks reduced.
- 2000: homes surge to 500 (NE); dam at river mouth; shop & school added (W bank); wetland for birds (SW); sports field (SE).
📝 Bài mẫu
The maps illustrate Willington’s evolution from
Overall, the town
In 1780, Willington comprised four square housing blocks on the west bank of a river, adjacent to a single north–south road. Two windmills stood to the north‑east amid about 100 scattered homes, and
By 1860, a bridge had been erected and the road extended north‑eastwards. The
(186 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Bản đồ cho thấy một khu định cư nhỏ ven sông dần phát triển thành một thị trấn.
-> The map shows
2. Trong hơn hai thập kỷ, khu vực này dần mở rộng về phía bắc và phía đông.
-> Over two decades, the area
3. Nguồn cung nhà ở tăng đáng kể để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân số.
-> The
4. Một tuyến giao thông mới đã được thiết lập để kết nối ngôi làng với các thị trấn gần đó.
-> A new
5. Một tiện ích cộng đồng đã được xây dựng ở trung tâm thị trấn, bao gồm thư viện và hội trường họp.
-> A
6. Rìa phía nam của bản đồ là khu bảo tồn đất ngập nước, được bảo vệ khỏi sự phát triển.
-> The southern edge of the map is occupied by a
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
sân thể thao
khu định cư cối xay gió
rừng rậm
khu dân cư mới
dược bố trí
tại cửa sông
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The maps below show the changes that occurred to a town named Willington in 1780, 1860 , and 2000.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Map, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩