Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Forecast IELTS Writing Task 1 - (Bar chart) - Topic Absenteeism survey results & sample band 8.5+

[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Absenteeism survey results kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Forecast IELTS Writing Task 1 - (Bar chart) - Topic Absenteeism survey results & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)

Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

Miêu tả tổng quát: DOL sẽ chỉ ra các đặc điểm quan trọng, nổi bật nhất trong biểu đồ.

Thân bài:

  • Body 1: DOL mô tả tỷ lệ các lý do khiến người lao động vắng mặt vào năm 2000, với bệnh tật là nguyên nhân hàng đầu.

  • Body 2: DOL trình bày xu hướng thay đổi của các lý do vắng mặt từ năm 2000 đến 2010, trong đó bệnh giảm còn căng thẳng tăng mạnh.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

Insert Paragraph Title Here...
Overview:
Topic Sentence

Idea 1
Illness & family responsibilities ↓, while personal needs & unexpected problems ↑
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
Illness = highest cause each year
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence

Idea 1
2000
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Illness (44%) > Family responsibilities (27%) > Personal needs (14%) > Unexpected problems (8%) > Stress (6%).
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence

Idea 1
2000 → 2010
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Illness = decrease: 44 → 40 → 35
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Stress = fluctuate: 6 → 5 → 13
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Personal needs = increase: 14 → 20 → 23
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Family responsibilities = decrease then stable: 27 → 25 → 25
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Unexpected problems = fluctuate: 8 → 15 → 13

📝 Bài mẫu

The bar chart illustrates the proportion of workers who cited various reasons for absence—illness, stress, personal needs (e.g. appointments), family responsibilities, and unexpected problems (transport, weather, etc.)—in the years 2000, 2005 and 2010.

Overall, illness was the most common cause of absence in 2000, followed by family responsibilities, whereas stress was the least cited. Over the decade, illness and family‐responsibility rates

gradually declined
, while personal needs and stress
became more prominent
, and unexpected problems
peaked mid‐period
.

In 2000, Illness accounted for 44% of absences, making it the top reason, with Family responsibilities in second place at 27%. Personal needs were cited by 14% of workers, followed by Unexpected problems at 8%, and Stress at just 6%.

Between 2000 and 2010, absence due to illness fell from 44% to 35%, dipping to 40% in 2005. Family responsibilities likewise dropped from 27% to 25% by 2005 and then

remained stable
. In contrast, Personal needs
rose steadily
from 14% to 23%, and Unexpected problems climbed from 8% to a peak of 15% in 2005 before
easing to
13%. Stress
showed the greatest fluctuation
, dipping from 6% to 5% in 2005, then
surging to
13% by 2010.

(194 words)

📚 Vocabulary

gradually decline
/ˈɡrædʒ.u.ə.li dɪˈklaɪn/
(verb). giảm dần
vocab
become more prominent
/bɪˈkʌm mɔː ˈprɒ.mɪ.nənt/
(verb). trở nên phổ biến hơn
vocab
peak mid‐period
/piːk mɪd ˈpɪə.ri.əd/
(verb). đạt đỉnh vào giữa kỳ
vocab
remain stable
/rɪˈmeɪn ˈsteɪ.bəl/
(verb). vẫn ổn định
vocab
rise steadily
/raɪz ˈsted.ɪ.li/
(verb). tăng đều đặn
vocab
ease to
/iːz tuː/
(verb). giảm xuống còn
vocab
show the greatest fluctuation
/ʃəʊ ðə ˈɡreɪ.tɪst ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
(verb). có sự biến động lớn nhất
vocab
surge to
/sɜːdʒ tuː/
(verb). tăng vọt lên
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

1. Dân số của thị trấn bắt đầu giảm dần sau những năm 1980.

-> The population of the town began to

after the 1980s.

 

2. Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.

-> Online shopping has

in recent years.

 

3. Doanh số đạt đỉnh vào giữa kỳ trước khi giảm dần.

-> Sales

before slowly falling.

 

4. Tỷ lệ thất nghiệp vẫn ổn định trong suốt cả năm.

-> The unemployment rate

throughout the year.

💡 Gợi ý

remained stable

become more prominent

peaked mid-period

gradually decline

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

01.

tăng đều đặn

02.

giảm xuống còn

03.

có sự biến động lớn nhất

04.

tăng vọt lên

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 😍

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background