Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Activities of Australian Mothers and Fathers & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề Activities of Australian Mothers and Fathers kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Activities of Australian Mothers and Fathers & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)

Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

Overview:

  • Năm 2013, các bà mẹ ở Úc dành nhiều thời gian hơn các ông bố để hỗ trợ con cái trong tất cả bốn hoạt động được khảo sát, trong khi cha là người tham gia ít nhất ở mọi hoạt động.

  • Hoạt động mà cả hai phụ huynh cùng tham gia nhiều nhất là chơi trò chơi, và ít nhất là trong việc mặc đồ cho con.

Thân bài:

  • Body 1: DOL sẽ mô tả tỷ lệ thời gian của cha mẹ dành cho việc mặc đồ và hỗ trợ con làm bài tập về nhà.

  • Body 2: DOL sẽ mô tả tỷ lệ tham gia vào hoạt động chơi trò chơi và chuẩn bị đi ngủ của từng nhóm phụ huynh.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Overview
Idea 1
Mothers > fathers in all activities; fathers = lowest across all activities 
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
Both parents together = highest in playing games & lowest in dressing
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence

Idea 1
Dressing & Homework
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Dressing: mothers 75%; fathers 2%; both 22%
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Homework: mothers just over 50%; fathers 10%; both 38%
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 3:
Topic Sentence

Idea 1
Playing games & Preparing for bed
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Playing games: both 70%; mothers 26%; fathers 5%
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Preparing for bed: both 50%; mothers 42%; fathers 5%

📝 Bài mẫu

The bar chart compares the proportions of time that Australian mothers, fathers and both parents together

devoted to four child‐care activities
in 2013: dressing, homework, playing games and preparing for bed.

Overall, mothers

dedicated significantly more time
to all childcare tasks compared to fathers, whose
independent participation
remained limited. Notably,
shared parental involvement
peaked during playtime and was lowest when it came to dressing.

In dressing tasks, mothers were responsible for approximately 75% of the time spent, while fathers contributed a mere 2%, and joint parental involvement accounted for about 22%.

A comparable trend
was observed in
homework assistance
, with mothers contributing just over half the time, fathers around 10%, and
combined efforts
making up the remaining 38%.

In contrast, playing games was

predominantly a collaborative activity
, with both parents
together responsible
for approximately 70% of the time, mothers alone for 26% and fathers merely 5%. Bedtime preparation also saw
substantial joint participation
(50%), with mothers handling 42% of the task and fathers again contributing about 5%.

(167 words)

📚 Vocabulary

devote to four child‐care activities
/dɪˈvəʊt tuː fɔː ˈtʃaɪld keə ækˈtɪv.ə.tiz/
(verb). dành thời gian cho bốn hoạt động chăm sóc trẻ
vocab
dedicate significantly more time
/ˈded.ɪ.keɪt sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li mɔː taɪm/
(verb). dành nhiều thời gian hơn đáng kể
vocab
independent participation
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt pɑːˌtɪ.sɪˈpeɪ.ʃən/
(noun). sự tham gia độc lập
vocab
shared parental involvement
/ʃeəd pəˈren.təl ɪnˈvɒlv.mənt/
(noun). sự tham gia chung của cha mẹ
vocab
homework assistance
/ˈhəʊm.wɜːk əˈsɪs.təns/
(noun). hỗ trợ con cái làm bài tập về nhà
vocab
a comparable trend
/ə kəmˈpær.ə.bəl trend/
(noun). xu hướng tương tự
vocab
together responsible
/təˈɡeð.ə rɪˈspɒn.sɪ.bəl/
(adj). cùng chịu trách nhiệm
vocab
combined effort
/kəmˈbaɪnd ˈef.ət/
(noun). nỗ lực chung
vocab
predominantly a collaborative activity
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li ə kəˈlæb.ər.ə.tɪv ækˈtɪv.ə.ti/
(noun). chủ yếu là hoạt động mang tính hợp tác
vocab
see substantial joint participation
/siː səbˈstæn.ʃəl dʒɔɪnt pɑːˌtɪ.sɪˈpeɪ.ʃən/
(verb). có sự tham gia chung đáng kể
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

1. Cha mẹ dành thời gian cho bốn hoạt động chăm sóc trẻ bao gồm cho trẻ ăn và đọc sách.

-> Parents

including feeding and reading.

2. Các bà mẹ dành nhiều thời gian hơn đáng kể cho công việc chăm sóc hàng ngày.

-> Mothers

to daily caregiving tasks.

3. Việc đọc sách cho trẻ em thường có sự tham gia độc lập của một trong hai phụ huynh.

-> Reading to children often involves

by one parent.

4. Việc tắm rửa và cho ăn thể hiện mức độ sự tham gia chung của cha mẹ cao.

-> Bathing and feeding show high levels of

.

5. Các ông bố có xu hướng hỗ trợ con cái làm bài tập về nhà nhiều hơn trước đây.

-> Fathers tend to provide more

than in the past.

6. Có thể thấy xu hướng tương tự ở cả hoạt động trong ngày thường và cuối tuần.

->

is seen across both weekday and weekend activities.

💡 Gợi ý

independent participation

homework assistance

dedicate significantly more time

devote to four child‐care activities

shared parental involvement

A comparable trend

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

01.

cùng chịu trách nhiệm

02.

nỗ lực chung

03.

chủ yếu là hoạt động mang tính hợp tác

04.

có sự tham gia chung đáng kể

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The chart below compares the percentage of time Australian mothers and fathers spent helping their children with four activities in 2013. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background