Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time you made a promise to someone

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time you made a promise to someone” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe a time you made a promise to someone Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Insert Statement here...
My younger sister, Emily, was going through a really tough time
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
When it happened
Idea 1
Happened a few years ago
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • When my younger sister, Emily, was going through a really tough time
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
To whom you made it & What the promise was & Whether it was easy or difficult to keep
Idea 1
To whom you made it
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • I made the promise to my sister, Emily, who's always looked up to me
Idea 2
What the promise was
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Help her prepare for her university entrance exams
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Dedicate time every week to help her study, go over practice questions, and generally be there to offer support and encouragement
Idea 3
Whether it was easy or difficult to keep
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Definitely challenging
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • I was working full-time at the time, and it meant sacrificing a lot of my free time
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • It was a real balancing act, juggling work and helping her, but I was determined to see it through.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 3:
Topic Sentence
And explain why you made it
Idea 1
I genuinely wanted to help her
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
I knew how important these exams were to her future, and I couldn't bear to see her so stressed and anxious
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 3
I also knew that she was capable of achieving her goals, and I wanted to give her the confidence she needed
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 4
More importantly, I love her, and family is everything
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 

📝 Bài mẫu

Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi Describe a time you made a promise to someone - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!

I'd like to describe a time I made a promise to someone, and it was a pretty significant one for me. It happened a few years ago, when my younger sister, Emily, was

going through a tough time
.

I made the promise to my sister, Emily, who's always looked up to me. The promise was that I would help her prepare for her university entrance exams. She was feeling incredibly stressed and

overwhelmed
, and she was doubting her abilities. She was always a good student, but the pressure of these exams was really getting to her. So, I promised her that I would dedicate time every week to help her study, go over practice questions, and generally be there to
offer support and encouragement
. Whether it was easy or difficult to keep... well, it was definitely challenging. I was working full-time at the time, and it meant sacrificing a lot of my free time. There were nights when I was exhausted, but I knew I had to
stick to my promise
. We'd have study sessions after work, and on weekends, we'd spend hours going over past papers. It wasn't just about the academic side of things, either. Sometimes, she just needed someone to listen to her worries, to reassure her that she was capable. It was a real balancing act,
juggling work and
helping her, but I was determined to
see it through
.

I made the promise because I genuinely wanted to help her. I knew how important these exams were to her future, and I couldn't bear to see her so stressed and anxious. I also knew that she was capable of achieving her goals, and I wanted to give her the confidence she needed. More importantly, I love her, and family is everything. Seeing her succeed was worth every sacrifice I made. In the end, she

passed with flying colors
and got into her dream university. It was a huge relief, and I felt incredibly proud of her. It was a reminder that
keeping your promises
, especially to those you love, is one of the most rewarding things you can do.

(354 words)

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe a time you made a promise to someone Part 2 thường được dùng trong bài.

go through a tough time
/ˈɡoʊɪŋ θruː ə tʌf taɪm/
(). Cô ấy đang trải qua một thời gian khó khăn sau khi mất việc.
overwhelmed
/oʊvərˈwɛlmd/
(). Sau nhiều ngày làm việc liên tục, tôi cảm thấy quá tải.
stick to one's promise
/stɪk tuː wʌnz ˈprɒmɪs/
(). Dù khó khăn thế nào, anh ấy luôn giữ lời hứa với con trai mình.
juggle work and...
/ˈʤʌɡlɪŋ wɜrk ənd.../
(). Cô ấy đang cân bằng công việc và việc nuôi con nhỏ.
offer support and encouragement
/ˈɔːfər səˈpɔːrt ənd ɪnˈkɜːrɪʤmənt/
(). Giáo viên luôn hỗ trợ và động viên học sinh của mình.
see it through
/siː ɪt θruː/
(). Dù có khó khăn đến đâu, tôi cũng sẽ hoàn thành đến cùng dự án này.
pass with flying colors
/pæs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/
(). Cô ấy đã đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi đầu vào đại học.
keep one's promises
/ˈkiːp wʌnz ˈprɒmɪsɪz/
(). Giữ lời hứa là một dấu hiệu của sự đáng tin cậy.

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

1. Cô ấy đang trải qua một thời gian khó khăn sau khi mất việc.

--> She is

after losing her job.

 

2. Sau nhiều ngày làm việc liên tục, tôi cảm thấy quá tải.

--> After days of nonstop work, I am feeling

.

 

3. Dù khó khăn thế nào, anh ấy luôn giữ lời hứa với con trai mình.

--> No matter how hard it was, he always

to his son.

 

4. Cô ấy đang cân bằng công việc và việc nuôi con nhỏ.

--> She is

taking care of a young child.

💡 Gợi ý

juggling work and

stuck to his promise

going through a tough time

overwhelmed

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

01.

hỗ trợ và động viên

02.

hoàn thành đến cùng

03.

đạt kết quả xuất sắc

04.

giữ lời hứa

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Describe a time you made a promise to someone bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. Hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background