Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Hometown: Bài mẫu và từ vựng - Bài 4

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Hometown kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Hometown.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Hometown - Part 1 thường được dùng trong bài.

high-rise apartment
/ˈhaɪˌraɪz əˈpɑːrtmənt/
(noun). căn hộ trong tòa nhà cao tầng
vocab
pop up
/pɑːp ʌp/
(verb). xuất hiện bất ngờ hoặc nhanh chóng mọc lên
vocab
become a bit of a headache
/bɪˈkʌm ə bɪt əv ə ˈhedeɪk/
(verb). trở thành một vấn đề khó chịu
vocab
spice up the local vibe
/spaɪs ʌp ðə ˈloʊkl vaɪb/
(verb). làm cho không khí địa phương sôi động, thú vị hơn
vocab
breathe new life into something
/briːð nuː laɪf ˈɪntuː/
(verb). làm sống lại, làm mới một điều gì đó
vocab
the hustle and bustle of a metropolis
/ðə ˈhʌsl ənd ˈbʌsl əv ə məˈtrɑːpəlɪs/
(noun). sự nhộn nhịp và ồn ào của đô thị
vocab
towering skyscraper
/ˈtaʊərɪŋ ˈskaɪˌskreɪpər/
(noun). tòa nhà chọc trời cao ngất
vocab
have the world at one's fingertips
/hæv ðə wɜːrld æt wʌnz ˈfɪŋɡərtɪps/
(verb). có mọi thứ dễ dàng trong tầm tay
vocab
cultural hub
/ˈkʌltʃərəl hʌb/
(noun). trung tâm văn hóa – nơi tập trung hoạt động văn hóa sôi nổi
vocab
feel like a small pond
/fiːl laɪk ə smɔːl pɒnd/
(verb). cảm thấy bị giới hạn, như cá lớn trong ao nhỏ
vocab
spread one's wings
/spred wʌnz wɪŋz/
(verb). mở rộng giới hạn, thử điều mới
vocab
hold a special place in one's heart
/həʊld ə ˈspeʃl pleɪs ɪn wʌnz hɑːrt/
(verb). giữ vị trí đặc biệt trong tim
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Những căn hộ cao tầng này rất phổ biến ở thành phố.

-> These

are very common in the city.

 

2. Nhiều quán cà phê mới đã xuất hiện quanh khu phố.

-> Many new cafés have

around the neighborhood.

 

3. Giao thông đang trở thành một vấn đề đau đầu lớn.

-> Traffic is becoming

.

 

4. Những sự kiện nghệ thuật đã làm sôi động bầu không khí nơi đây.

-> The art events have

.

 

5. Dự án đã làm sống lại khu vực bị lãng quên.

-> The project has

the neglected area.

 

6. Tôi thích sự nhộn nhịp của thành phố lớn.

-> I love the

of a
.

💡 Gợi ý

hustle and bustle

breathed new life into

metropolis

high-rise apartments

popped up

spiced up the local vibe

a bit of a headache

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

tòa nhà chọc trời cao ngất

02.

có mọi thứ dễ dàng trong tầm tay

03.

trung tâm văn hóa – nơi tập trung hoạt động văn hóa sôi nổi

04.

cảm thấy bị giới hạn, như cá lớn trong ao nhỏ

05.

mở rộng giới hạn, thử điều mới

06.

giữ vị trí đặc biệt trong tim

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background