Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Making List: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Making List kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Making List.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Making List - Part 1 thường được dùng trong bài.

avoid impulse buys
/əˈvɔɪd ˈɪmpʌls baɪz/
(verb). tránh mua sắm bốc đồng
vocab
wander the aisles
/ˈwɒndə ði ˈaɪlz/
(verb). đi loanh quanh giữa các dãy hàng (thường là trong siêu thị)
vocab
mini reward that keeps someone going
/ˈmɪni rɪˈwɔːd ðət kiːps ˈsʌmwʌn ˈɡəʊɪŋ/
(noun). phần thưởng nhỏ giúp ai đó có động lực tiếp tục
vocab
check things off
/ʧek θɪŋz ɒf/
(verb). đánh dấu hoàn thành từng việc trong danh sách
vocab
stay on top of things
/steɪ ɒn tɒp əv θɪŋz/
(verb). kiểm soát và theo sát mọi việc, không để bị tụt lại
vocab
turn one's day into a rigid checklist
/tɜːn wʌnz deɪ ˈɪntuː ə ˈrɪʤɪd ˈʧeklɪst/
(verb). biến ngày của mình thành danh sách nhiệm vụ cứng nhắc
vocab
go with the flow
/ɡəʊ wɪð ðə fləʊ/
(verb). sống theo dòng chảy tự nhiên, không lên kế hoạch quá cứng nhắc
vocab
see all one's tasks laid out
/siː ɔːl wʌnz tɑːsks leɪd aʊt/
(verb). nhìn thấy toàn bộ công việc được trình bày rõ ràng
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Tôi viết danh sách mua sắm để tránh mua sắm bốc đồng.

-> I make a shopping list to

.

 

2. Tôi thích đi dạo quanh các dãy hàng để thư giãn.

-> I enjoy

to unwind a bit.

 

3. Một ly trà sữa nhỏ là phần thưởng giúp tôi có động lực làm việc tiếp.

-> A

like bubble tea
through long days.

 

4. Cảm giác đánh dấu xong việc thật sự rất thỏa mãn.

-> It feels so satisfying to

my list.

💡 Gợi ý

check things off

mini reward

avoid impulse buys

keeps me going

wandering the aisles

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

kiểm soát và theo sát mọi việc, không để bị tụt lại

02.

biến ngày của mình thành danh sách nhiệm vụ cứng nhắc

03.

sống theo dòng chảy tự nhiên, không lên kế hoạch quá cứng nhắc

04.

nhìn thấy toàn bộ công việc được trình bày rõ ràng

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background