Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Noise and quiet places: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Noise and quiet places kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Noise and quiet places.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Noise and quiet places - Part 1 thường được dùng trong bài.

lean toward
/liːn təˈwɔːd/
(verb). thiên về, có xu hướng thích hoặc chọn
vocab
the nonstop chaos of urban life
/ðə ˈnɒnstɒp ˈkeɪɒs əv ˈɜːbən laɪf/
(noun). sự hỗn loạn không ngừng của cuộc sống đô thị
vocab
blend into the background
/blend ˈɪntuː ðə ˈbækɡraʊnd/
(verb). hòa lẫn vào nền, không nổi bật, mờ nhạt đi
vocab
background buzz
/ˈbækɡraʊnd bʌz/
(noun). tiếng ồn nền nhẹ (âm thanh liên tục nhưng không quá nổi bật)
vocab
like a breath of fresh air for one's mind
/laɪk ə breθ əv freʃ eə fə wʌnz maɪnd/
(phrase). như làn gió mát cho tâm trí (mang lại cảm giác mới mẻ, dễ chịu)
vocab
have a soothing effect
/hæv ə ˈsuːðɪŋ ɪˈfekt/
(verb). có tác dụng làm dịu
vocab
the gentle hum of
/ðə ˈʤentl hʌm əv/
(noun). tiếng vo ve nhẹ nhàng (như tiếng máy lạnh, đèn, đám đông xa...)
vocab
mess with one's focus
/mes wɪð wʌnz ˈfəʊkəs/
(verb). làm ảnh hưởng, gây rối đến sự tập trung
vocab
atmospheric
/ˌætməsˈfɛrɪk/
(adj). tạo không khí (thường mang nghĩa dễ chịu, có chiều sâu cảm xúc)
vocab
jolt someone
/ʤəʊlt ˈsʌmwʌn/
(verb). làm ai đó giật mình, tỉnh táo hẳn ra (bất ngờ hoặc do kích thích mạnh)
vocab
the city rhythm
/ðə ˈsɪti ˈrɪðəm/
(noun). nhịp sống thành phố
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Tôi có xu hướng thích làm việc trong không gian yên tĩnh.

-> I tend to

working in quiet spaces.

 

2. Đôi khi tôi thấy choáng ngợp bởi sự hỗn loạn không ngừng của đô thị.

-> Sometimes I get overwhelmed by the

.

 

3. Sau một lúc, tiếng nhạc nền hòa vào không gian và tôi quên mất nó.

-> After a while, the background music just

.

 

4. Tiếng ồn nền ở quán cà phê giúp tôi tập trung hơn.

-> The

of the café helps me concentrate.

 

5. Thiền buổi sáng như làn gió mới cho tâm trí tôi.

-> Morning meditation feels

for my mind.

 

6. Âm nhạc nhẹ có tác dụng làm dịu tâm trí tôi sau một ngày dài.

-> Soft music has a

on my mind after a long day.

💡 Gợi ý

blends into the background

soothing effect

lean toward

like a breath of fresh air

nonstop chaos of urban life

background buzz

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

tiếng vo ve nhẹ nhàng (như tiếng máy lạnh, đèn, đám đông xa...)

02.

làm ảnh hưởng, gây rối đến sự tập trung

03.

tạo không khí (thường mang nghĩa dễ chịu, có chiều sâu cảm xúc)

04.

làm ai đó giật mình, tỉnh táo hẳn ra (bất ngờ hoặc do kích thích mạnh)

05.

nhịp sống thành phố

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background