Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Outer Space and Stars: Bài mẫu và từ vựng - Bài 2

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Outer Space and Stars kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Outer Space and Stars.

📚 Vocabulary

Cùng tham khảo câu trả lời Speaking Part 1 mẫu cho chủ đề Outer Space and Stars dưới đây nhé!

Supernovas and black holes always blew my mind
/ˌsuːpərˈnoʊvəz ənd blæk hoʊlz ˈɔlweɪz blu maɪ maɪnd/
(). Siêu tân tinh và hố đen luôn khiến tôi kinh ngạc
vocab
Fascinating to think about how vast and mysterious
/ˈfæsəˌneɪtɪŋ tə θɪŋk əˈbaʊt haʊ væst ənd mɪˈstɪriəs/
(adj). Thú vị khi nghĩ về sự rộng lớn và bí ẩn
vocab
Like a ticket to another dimension
/laɪk ə ˈtɪkət tə əˈnʌðər dəˈmɛnʃən/
(preposition). Như một tấm vé đến chiều không gian khác
vocab
Wild ideas about space travel
/waɪld aɪˈdiəz əˈbaʊt speɪs ˈtrævəl/
(noun). Ý tưởng điên rồ về du hành vũ trụ
vocab
Spark my imagination by blending science with fiction
/spɑrk maɪ ˌɪmæʤəˈneɪʃən baɪ ˈblɛndɪŋ ˈsaɪəns wɪð ˈfɪkʃən/
(verb). Khơi gợi trí tưởng tượng bằng cách kết hợp khoa học và giả tưởng
vocab
Dive deeper into outer space
/daɪv ˈdipər ˈɪntu ˈaʊtər speɪs/
(verb). Đào sâu hơn vào vũ trụ
vocab
The more you learn the more you realize
/mɔr ju lɜrn ðə mɔr ju ˈriəˌlaɪz/
(). Càng học bạn càng nhận ra
vocab
Breaks it down without too much jargon
/breɪks ɪt daʊn wɪˈθaʊt tu mʌʧ ˈʤɑrgən/
(verb). Giải thích dễ hiểu mà không dùng quá nhiều thuật ngữ
vocab
Floating in zero gravity or seeing Earth from orbit
/ˈfloʊtɪŋ ɪn ˈziroʊ ˈgrævəti ɔr ˈsiɪŋ ɜrθ frʌm ˈɔrbɪt/
(verb). Trôi trong trạng thái không trọng lực hoặc nhìn Trái Đất từ quỹ đạo
vocab
Space tourism’s becoming real with companies like SpaceX
/speɪs ˈtʊrɪzəmz bɪˈkʌmɪŋ riəl wɪð ˈkʌmpəniz laɪk speɪs ɛks/
(). Du lịch vũ trụ đang trở thành hiện thực với các công ty như SpaceX
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1. Những bức tranh vũ trụ trong triển lãm luôn khiến tôi kinh ngạc.

--> The cosmic paintings at the exhibition always

.

 

2. Tôi thấy thú vị khi nghĩ về sự rộng lớn và bí ẩn của đại dương.

--> It’s

the ocean is.

 

3. Giáo viên này giải thích dễ hiểu mà không dùng quá nhiều thuật ngữ.

--> This teacher

.

 

4. Các phi hành gia thích trôi trong trạng thái không trọng lực hoặc nhìn Trái Đất từ quỹ đạo.

--> Astronauts love

.

 

5. Du lịch vũ trụ đang trở thành hiện thực với các công ty như Blue Origin.

-->

with companies like Blue Origin.

💡 Gợi ý

floating in zero gravity or seeing Earth from orbit

blew my mind

breaks it down without too much jargon

Space tourism is becoming real

fascinating to think about how vast an

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Như một tấm vé đến chiều không gian khác

02.

Ý tưởng điên rồ về du hành vũ trụ

03.

Khơi gợi trí tưởng tượng bằng cách kết hợp khoa học và giả tưởng

04.

Đào sâu hơn vào vũ trụ

05.

Càng học bạn càng nhận ra

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 1 chủ đề Outer Space and Stars bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background