Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking Part 1 - Topic Travel Abroad (Du lịch nước ngoài) : Câu hỏi kèm câu trả lời mẫu

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Travel Abroad kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Bài mẫu chủ đề Travel Abroad - IELTS Speaking Part 1: Tổng hợp câu hỏi, đáp án mẫu, từ vựng chủ đề Du lịch nước ngoài và và bài tập chi tiết.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Eating Out Part 1 thường được dùng trong bài.

an eye-opening experience
/ən ˈaɪ ˌoʊ.pən.ɪŋ ɪkˈspɪə.ri.əns/
(noun). trải nghiệm giúp mở mang tầm mắt
vocab
deep-rooted traditions
/ˌdiːp ˈruː.tɪd trəˈdɪʃ.ənz/
(noun). truyền thống ăn sâu, lâu đời
vocab
step into two worlds at once
/ˈstɛpɪŋ ˈɪntuː tuː wɜːldz æt wʌns/
(noun). sống giữa hai môi trường/văn hóa cùng lúc
vocab
faux pas
/ˌfoʊ ˈpɑː/
(noun). lỗi cư xử, sai lầm nhỏ trong giao tiếp xã hội
vocab
from the get-go
/frəm ðə ˈɡɛt ɡoʊ/
(adv). ngay từ lúc bắt đầu
vocab
dive into new cultures
/ˈdaɪ.vɪŋ ˈɪn.tuː nuː ˈkʌl.tʃərz/
(verb). khám phá sâu các nền văn hóa mới
vocab
see something in a new light
/siː ˈsʌm.θɪŋ ɪn ə nuː laɪt/
(verb). nhìn sự việc theo một cách khác, mới mẻ hơn
vocab
collect little pieces of the globe
/kəˈlekt ˈlɪt.əl ˈpiː.sɪz əv ðə ɡloʊb/
(verb). thu thập những phần nhỏ của thế giới (kỷ niệm, trải nghiệm,...)
vocab
cultural immersion
/ˈkʌl.tʃər.əl ɪˈmɜːr.ʒən/
(noun). sự đắm chìm hoàn toàn trong nền văn hóa khác
vocab
be itching to do something
/biː ˈɪtʃ.ɪŋ tuː duː ˈsʌm.θɪŋ/
(adj). rất muốn làm điều gì đó, nóng lòng làm
vocab
dig into something
/dɪɡ ˈɪn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bắt đầu tìm hiểu sâu hoặc bắt đầu ăn (tùy ngữ cảnh)
vocab
a feast for the senses
/ə fiːst fɔːr ðə ˈsen.sɪz/
(noun). trải nghiệm kích thích mạnh mẽ các giác quan (nghe, nhìn, ngửi...)
vocab
leave someone buzzing with something
/liːv ˈsʌm.wʌn ˈbʌz.ɪŋ wɪð ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). khiến ai đó tràn đầy cảm xúc, thường là hứng khởi hoặc phấn khích
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

1. Việc đi du lịch một mình là một trải nghiệm mở mang tầm mắt với tôi. Traveling alone was

for me.

 

2. Ngôi làng nổi tiếng với các truyền thống lâu đời. → The village is known for its

.

 

3. Là một đứa trẻ song ngữ thường cảm thấy như sống trong hai thế giới cùng lúc. → Being a bilingual child often feels like

.

 

4. Mang giày vào nhà là một lỗi văn hóa trong gia đình đó. → Wearing shoes inside was a cultural

in that household.

 

5. Anh ấy đã thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu. → He was honest about his intentions

.

 

6. Cô ấy thích khám phá các nền văn hóa mới khi đi du lịch. → She enjoys

when she travels.

💡 Gợi ý

stepping into two worlds at once

from the get-go

an eye-opening experience

deep-rooted traditions

faux pas

diving into new cultures

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp.

 

01.

Sự đắm chìm hoàn toàn trong nền văn hóa khác

02.

Nhìn sự việc theo một cách khác, mới mẻ hơn

03.

Thu thập những phần nhỏ của thế giới (kỷ niệm, trải nghiệm,...)

04.

Bắt đầu ăn

05.

Trải nghiệm kích thích mạnh mẽ các giác quan (nghe, nhìn, ngửi...)

06.

Khiến ai đó tràn đầy cảm xúc, thường là hứng khởi hoặc phấn khích

07.

Rất muốn làm điều gì đó, nóng lòng làm

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background