Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Weekends: Bài mẫu và từ vựng - Bài 1

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Weekends kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Weekends.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Weekends - Part 1 thường được dùng trong bài.

like a breath of fresh air
/laɪk ə breθ əv freʃ eə(r)/
(adv). như làn gió mới, mang lại cảm giác dễ chịu, tươi mới
vocab
packed week
/pækt wiːk/
(noun). tuần bận rộn với nhiều công việc hoặc hoạt động
vocab
catch up on hobbies
/kætʃ ʌp ɒn ˈhɒbiz/
(verb). dành thời gian cho sở thích còn bỏ lỡ
vocab
without constantly watching the clock
/wɪˈðaʊt ˈkɒnstəntli ˈwɒʧɪŋ ðə klɒk/
(adv). mà không phải liên tục để ý đến thời gian
vocab
shift from obligation to relaxation
/ʃɪft frɒm ˌɒblɪˈɡeɪʃn tuː ˌriːlækˈseɪʃn/
(verb). chuyển từ trạng thái nghĩa vụ sang thư giãn
vocab
squeeze in some light studying
/skwiːz ɪn sʌm laɪt ˈstʌdiɪŋ/
(verb). tranh thủ học nhẹ
vocab
catch up on sleep
/kætʃ ʌp ɒn sliːp/
(verb). ngủ bù
vocab
recharge without completely losing momentum
/ˌriːˈʧɑːdʒ wɪˈðaʊt kəmˈpliːtli ˈluːzɪŋ məˈmentəm/
(verb). nạp lại năng lượng mà không bị mất đà
vocab
plan around something
/plæn əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
(verb). sắp xếp kế hoạch xoay quanh điều gì đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Cuối tuần yên tĩnh sau một tuần bận rộn giống như làn gió mới.

-> A quiet weekend after a packed week is

.

 

2. Tôi vừa trải qua một tuần bận rộn đầy lịch học và làm.

-> I just had a

full of classes and work.

 

3. Tôi đã tranh thủ cuối tuần để quay lại với sở thích vẽ tranh.

-> I used the weekend to

my painting hobby.

 

4. Cuối cùng tôi cũng được thư giãn mà không phải nhìn đồng hồ suốt.

-> I finally got to relax

.

 

5. Cuối tuần là thời điểm để chuyển từ nghĩa vụ sang thư giãn.

-> The weekend is when I

.

💡 Gợi ý

without constantly watching the clock

like a breath of fresh air

catch up on

shift from obligation to relaxation

packed week

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

tranh thủ học nhẹ

02.

ngủ bù

03.

nạp lại năng lượng mà không bị mất đà

04.

sắp xếp kế hoạch xoay quanh điều gì đó

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background