Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Insert Statement here...
Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Introduction
Idea 1
What the clothing item is
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Chunky, oversized cardigan
Idea 2
When and where you wear it
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Late fall or early winter, cafés or at home in Hanoi
Idea 3
Why you like it
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Super cozy, quirky and effortless vibe
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
And explain why others might not think it's fashionable
Idea 1
Seen as outdated or unflattering
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • “Grandma chic,” frumpy look, shapeless fit
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Not trendy or flashy like leather jackets or blazers

📝 Bài mẫu

Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi “Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree” - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!

You know, one piece of clothing I absolutely love is a chunky, oversized cardigan, even though it’s not everyone’s

cup of tea
. To give you a quick rundown, I usually wear it during cooler months, like late fall or early winter, whether I’m heading to a café to study or just chilling at home in Hanoi. I’m
drawn to
it because it’s super cozy, like wrapping yourself in a warm hug, and I think it adds a quirky, effortless vibe to any outfit when paired with jeans or a skirt.

Now, why might others not find it fashionable? Honestly, some people think cardigans

scream
“grandma chic” and make you look older than you are, you know? They often see them as frumpy or outdated, especially the bulkier ones I
gravitate toward
, compared to sleeker, trendier pieces like leather jackets or fitted blazers. I’ve had friends tease me, saying it looks like I raided a thrift store’s reject bin, and I get that the loose, shapeless fit isn’t always
flattering
in a conventional sense. Plus, in a fast-moving fashion world, cardigans can feel like they belong to
a bygone era
, not the bold, flashy styles dominating social media. For me, though, the charm is in that retro, cozy aesthetic—it’s like wearing a piece of comfort that doesn’t care about
keeping up with
the crowd. I love how it lets me stand out by
leaning into
something a little
offbeat
, even if it
raises a few eyebrows
.

That’s my take on it. Thanks for listening!

(255 words)

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree” - Part 2 thường được dùng trong bài.

one’s cup of tea
/wʌnz kʌp əv tiː/
(noun). sở thích, điều mình yêu thích
vocab
gravitate toward something
/ˈɡræv.ɪ.teɪt təˈwɔːdz ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). có xu hướng bị thu hút đến điều gì đó
vocab
be drawn to something
/bi drɔːn tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bị hấp dẫn, thu hút bởi điều gì đó
vocab
flattering
/ˈflæt.ər.ɪŋ/
(adj). làm tôn dáng, đẹp hơn thực tế
vocab
a bygone era
/ə ˈbaɪ.ɡɒn ˈɪə.rə/
(noun). thời kỳ đã qua, thời xưa
vocab
keep up with something
/kiːp ʌp wɪð ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). theo kịp xu hướng, tốc độ, hoặc sự phát triển
vocab
lean into something
/liːn ˈɪn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). chủ động đón nhận hoặc tận dụng một điều gì
vocab
offbeat
/ˌɒfˈbiːt/
(adj). lạ, khác biệt, không theo lối thông thường
vocab
raise a few eyebrows
/reɪz ə fjuː ˈaɪ.braʊz/
(verb). gây ngạc nhiên, sốc hoặc không đồng tình
vocab
scream
/skriːm/
(verb). thể hiện rõ điều gì (về phong cách, cảm xúc...)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Phim hành động không phải gu của tôi.

-> Action movies aren’t really my

.

 

2. Cô ấy có xu hướng chọn phong cách tối giản.

-> She tends to

minimalistic styles.

 

3. Tôi luôn bị thu hút bởi màu sắc tươi sáng.

-> I’m always

bright colors.

 

4. Chiếc váy này khiến dáng cô ấy đẹp hơn rất nhiều.

-> That dress is really

on her.

 

5. Bức tranh này gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.

-> The painting evokes

.

💡 Gợi ý

a bygone era

flattering

cup of tea

gravitate toward

drawn to

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

theo kịp xu hướng, tốc độ, hoặc sự phát triển

02.

chủ động đón nhận hoặc tận dụng một điều gì

03.

lạ, khác biệt, không theo lối thông thường

04.

gây ngạc nhiên, sốc hoặc không đồng tình

05.

thể hiện rõ điều gì (về phong cách, cảm xúc...)

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background