Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a rule at school or at work that you think is not practical

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a rule at school or at work that you think is not practical” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a rule at school or at work that you think is not practical” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Insert Statement here...
Describe a rule at school or at work that you think is not practical
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Introduction
Idea 1
What the rule is
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Strict no-phone policy
Idea 2
Where it is applied
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • High school in Hanoi
Idea 3
Why the rule was made
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Prevent distractions, keep students focused
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
And explain why you think this rule is not practical
Idea 1
Ignores real-life tech use and backfires
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Phones help with schedules, group work, quick research
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Blanket ban leads to sneaky behavior, feels stifling and outdated

📝 Bài mẫu

Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi “Describe a rule at school or at work that you think is not practical” - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!

You know, one rule that really

gets under my skin
is the strict no-phone policy at my old high school in Hanoi. To give you a quick rundown, this rule banned students from using phones at all during school hours, even during breaks, and if you were caught, your phone was confiscated until the end of the day. The school
put it in place
to keep us focused on lessons and to stop distractions like texting or gaming, which I get in theory.

Now, why do I think it’s not practical? Honestly, it’s like

trying to hold back a river with your hands
, you know? Phones aren’t just for messing around—they’re tools we use to organize our lives, like checking schedules, messaging group mates about projects, or even looking up quick facts to
settle a class debate
. Banning them outright ignored how integrated tech is in our world, and it felt more punishing than helpful. Instead of teaching us to use phones responsibly, it created this sneaky
cat-and-mouse game
where kids hid in bathrooms to text. Plus, during breaks, we could’ve been listening to music or snapping fun photos to unwind, but the rule made those moments feel stifled. A more balanced approach, like allowing phones during lunch or setting clear usage guidelines, would’ve worked better than
a blanket ban
that just
bred resentment.
It’s one of those rules that
sounds good on paper
but
falls apart
in real life.

That’s my take on it. Thanks for listening!

(252 words)

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a rule at school or at work that you think is not practical” - Part 2 thường được dùng trong bài.

get under one's skin
/ɡet ˈʌn.dər wʌnz skɪn/
(verb). làm ai đó bực mình, khó chịu
vocab
try to hold back a river with one's hands
/traɪ tə həʊld bæk ə ˈrɪv.ər wɪð wʌnz hændz/
(verb). cố gắng ngăn điều không thể ngăn được
vocab
put something in place
/pʊt ˈsʌm.θɪŋ ɪn pleɪs/
(verb). thiết lập, áp dụng một hệ thống, quy tắc
vocab
settle a debate
/ˈset.l̩ ə dɪˈbeɪt/
(verb). giải quyết tranh luận, đưa đến kết luận
vocab
cat-and-mouse game
/ˌkæt ənd ˈmaʊs ɡeɪm/
(noun). trò chơi rượt đuổi, đấu trí liên tục giữa hai bên đối lập
vocab
a blanket ban
/ə ˈblæŋ.kɪt bæn/
(noun). lệnh cấm toàn diện, áp dụng cho mọi đối tượng
vocab
breed resentment
/briːd rɪˈzent.mənt/
(verb). gây ra sự oán giận, bất mãn
vocab
sound good on paper
/saʊnd ɡʊd ɒn ˈpeɪ.pər/
(verb). nghe thì có vẻ hay khi lý thuyết, nhưng có thể không hiệu quả khi thực tế
vocab
fall apart
/fɔːl əˈpɑːt/
(verb). sụp đổ, tan vỡ (về mặt thể chất hoặc cảm xúc)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Những lời nhận xét của anh ta thực sự khiến tôi bực mình.

-> His comments really

.

 

2. Cố chặn làn sóng mạng xã hội giống như cố chặn một dòng sông bằng tay.

-> Trying to stop social media is

.

 

3. Trường đã thiết lập hệ thống theo dõi điểm danh mới.

-> The school put a new attendance system

.

 

4. Cuối cùng, giáo viên đã giải quyết được cuộc tranh cãi về đề bài.

-> The teacher finally

about the question.

 

5. Hai hacker và cảnh sát đang chơi trò mèo vờn chuột kỹ thuật số.

-> It’s a digital

between the hackers and police.

💡 Gợi ý

in place

settled the debate

cat-and-mouse game

got under my skin

like trying to hold back a river with your hands

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

lệnh cấm toàn diện, áp dụng cho mọi đối tượng

02.

gây ra sự oán giận, bất mãn

03.

nghe thì có vẻ hay khi lý thuyết, nhưng có thể không hiệu quả khi thực tế

04.

sụp đổ, tan vỡ (về mặt thể chất hoặc cảm xúc)

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background