Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe something given to you that you really wanted

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe something given to you that you really wanted” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something given to you that you really wanted” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Insert Statement here...
Describe something given to you that you really wanted
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Introduction
Idea 1
What it was
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Leather-bound, handmade journal
Idea 2
Who gave it to you and for what occasion
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Given by my sister for my 25th birthday
Idea 3
What it looked like
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Dark brown soft leather, embossed cover, brass clasp, creamy thick pages
Idea 4
How you used it
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Writing thoughts, sketching ideas, poetry during reflective moments
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
And explain why you really wanted it
Idea 1
Personal, meaningful, and creatively grounding
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Loved stationery, had admired it for a long time
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A special space for self-expression and clarity in a hectic life

📝 Bài mẫu

Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi “Describe something given to you that you really wanted” - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!

Of all the things I’ve been given, the one that comes to mind is a beautiful leather-bound journal I’d been

eyeing
for ages. To tell you a bit about what it was, it’s a handmade notebook with creamy, thick pages and a soft, dark brown cover that smells like a cozy bookstore. My sister gave it to me for my 25th birthday last year, knowing I’d been
dropping hints about
it forever. It has this elegant embossed design on the front, with a little brass clasp that makes it feel like something out of a vintage novel. I use it to
jot down
my thoughts, sketch ideas, or even write poetry when I’m feeling inspired, which is as refreshing as a cool breeze on a hot day.

Now, let me explain why I really wanted it. Honestly, I’d been

craving
this journal because I’m a bit of a stationery
nerd
, you know, and I love the idea of capturing my thoughts in something that feels special. I’d seen it in a local shop and was smitten, but it was a bit pricey, so I
held off
buying it myself. Having a dedicated space to write felt like it would help me organize the chaos in my head, especially during busy times when life feels like a whirlwind. Using it has been such a joy—it’s like a trusted friend I turn to when I need to
make sense of
things. Plus, there’s something magical about writing by hand; it slows me down and
makes me feel grounded
, which is as rare as gold in my hectic schedule. Getting that journal was a reminder that sometimes the things you want most are
worth the wait
.

That’s all I have to say. Thank you.

(293 words)

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something given to you that you really wanted” - Part 2 thường được dùng trong bài.

eye something
/aɪ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). để ý, nhắm đến điều gì đó
vocab
drop hints about something
/drɒp hɪnts əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). gợi ý một cách gián tiếp về điều gì đó
vocab
jot down something
/dʒɒt daʊn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). ghi chú nhanh, viết nhanh lại điều gì đó
vocab
crave something
/kreɪv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). thèm muốn điều gì đó mãnh liệt
vocab
nerd
/nɜːd/
(noun). người học giỏi, đam mê sâu về chủ đề nào đó (thường liên quan học thuật)
vocab
hold off doing something
/həʊld ɒf ˈduː.ɪŋ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). trì hoãn, tạm thời không làm điều gì đó
vocab
make sense of something
/meɪk sens əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). hiểu được điều gì đó phức tạp, khó hiểu
vocab
make someone feel grounded
/meɪk ˈsʌm.wʌn fiːl ˈɡraʊn.dɪd/
(verb). giúp ai đó cảm thấy vững vàng, bình tĩnh
vocab
worth the wait
/wɜːθ ðə weɪt/
(adj). xứng đáng để chờ đợi
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Tôi đang để ý chiếc đồng hồ giảm giá trong cửa hàng.

-> I’ve been

that watch on sale.

 

2. Cô ấy cứ gợi ý về chuyện muốn tổ chức sinh nhật bất ngờ.

-> She keeps

wanting a surprise party.

 

3. Tôi nhanh chóng ghi lại vài ý tưởng trước khi quên mất.

-> I

a few ideas before I forgot them.

 

4. Tôi đang cực kỳ thèm một bát phở nóng.

-> I’m

a hot bowl of pho right now.

 

5. Tôi là một "mọt sách" chính hiệu khi nói đến từ vựng tiếng Anh.

-> I’m a total vocabulary

.

💡 Gợi ý

craving

nerd

eyeing

jotted down

dropping hints about

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

trì hoãn, tạm thời không làm điều gì đó

02.

hiểu được điều gì đó phức tạp, khó hiểu

03.

giúp ai đó cảm thấy vững vàng, bình tĩnh

04.

xứng đáng để chờ đợi

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background