Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe something important that you learned (not in school or college).

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe something important that you learned (not in school or college).” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something important that you learned (not in school or college)” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Insert Statement here...
Describe something important that you learned (not in school or college).
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Introduction
Idea 1
What you learned
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Learn how to cook grandmother’s traditional pho
Idea 2
How easy/difficult it was to learn
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Challenging – many steps, spices, and precise timing
Idea 3
How you learned it
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Shadowed grandma – no written recipe, just intuition and experience
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Why this learning was important to you
Idea 1
Helped me connect with family roots and grow personally
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Built patience → slow simmering, layering flavors
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Reconnected with heritage → cooking like past generations
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Gained confidence → handling complex dishes → trust self in other challenges

📝 Bài mẫu

Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi “Describe something important that you learned (not in school or college)” - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!

To tell you a little bit about it, I first got interested in cooking during the pandemic when staying home

became the norm
. At first, it was just scrambled eggs and instant noodles, but pho felt
like a mountain to climb
—so many steps, spices, and timing to get right. It wasn’t exactly
a walk in the park
.

I started learning it by

shadowing
my grandma in the kitchen. She doesn’t follow any written recipes—just intuition, experience, and a little bit of magic, honestly. I’d take notes, ask questions, and
mess up
quite a few batches before I got close to something edible.

Now, the reason this lesson was so important to me

goes beyond
just learning to cook. It taught me patience, for one. Pho takes hours to make—slowly simmering bones, skimming the broth, layering flavors. It’s not something you can rush. But in the process, I realized I was
connecting with my roots
, with family traditions that might’ve faded away otherwise. There’s something grounding about cooking food that generations before you cooked too. It’s like keeping a piece of them alive in the scent of cinnamon and star anise. Plus, learning this gave me confidence—like, if I can handle a dish that complex, maybe I can
take on
other life challenges with the same persistence. Now, every time I make it, I don’t just enjoy the taste—I feel proud.

That’s pretty much the story behind it. Thanks for listening.

(245 words)

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something important that you learned (not in school or college)” - Part 2 thường được dùng trong bài.

become the norm
/bɪˈkʌm ðə nɔːm/
(verb). trở nên phổ biến, bình thường
vocab
a walk in the park
/ə wɔːk ɪn ðə pɑːk/
(noun). việc dễ dàng, đơn giản
vocab
go beyond something
/ɡəʊ bɪˈjɒnd ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). vượt qua hoặc làm hơn mức mong đợi
vocab
connect with one's roots
/kəˈnekt wɪð wʌnz ruːts/
(verb). kết nối lại với nguồn gốc, quê hương
vocab
take on something
/teɪk ɒn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). đảm nhận (công việc, trách nhiệm)
vocab
like a mountain to climb
/laɪk ə ˈmaʊn.tɪn tu klaɪm/
(noun). cảm giác rất khó khăn, thử thách lớn
vocab
shadow someone
/ˈʃæd.əʊ ˈsʌm.wʌn/
(verb). theo sát học hỏi, quan sát để học nghề
vocab
mess up something
/mes ʌp ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). làm hỏng, làm sai
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Làm thêm giờ đã trở nên chuyện bình thường trong ngành này.

-> Working overtime has

in this industry.

 

2. Bài kiểm tra này dễ như ăn kẹo vậy.

-> That test was

.

 

3. Cô ấy luôn cố gắng làm vượt hơn mong đợi.

-> She always tries to

expectations.

 

4. Tôi muốn về quê để kết nối lại với cội nguồn của mình.

-> I want to go back to my hometown to

.

💡 Gợi ý

connect with my roots

become the norm

a walk in the park

go beyond

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

đảm nhận (công việc, trách nhiệm)

02.

cảm giác rất khó khăn, thử thách lớn

03.

theo sát học hỏi, quan sát để học nghề

04.

làm hỏng, làm sai

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background