Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 3 - Topic A Useful App on Your Phone: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic A Useful App on Your Phone kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề A Useful App on Your Phone.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A Useful App on Your Phone - Part 3 thường được dùng trong bài.

revolve around something
/rɪˈvɒlv əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
(verb). xoay quanh điều gì, lấy điều gì làm trung tâm
vocab
a daily staple
/ə ˈdeɪli ˈsteɪpl/
(noun). phần thiết yếu hàng ngày
vocab
gravitate toward something
/ˈɡrævɪteɪt təˈwɔːdz ˈsʌmθɪŋ/
(verb). có xu hướng bị hút về phía cái gì đó
vocab
go about one's day
/ɡəʊ əˈbaʊt wʌnz deɪ/
(verb). sống, làm việc như thường lệ
vocab
chip away at something
/ʧɪp əˈweɪ æt ˈsʌmθɪŋ/
(verb). bào mòn, làm suy yếu dần
vocab
do something out of habit
/duː ˈsʌmθɪŋ aʊt əv ˈhæbɪt/
(verb). làm gì theo thói quen
vocab
run the show
/rʌn ðə ʃəʊ/
(verb). điều hành, kiểm soát mọi thứ (nghĩa bóng)
vocab
warm up to something
/wɔːm ʌp tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). bắt đầu thích, chấp nhận điều gì đó
vocab
digitally literate
/ˈdɪdʒɪtəli ˈlɪtərət/
(adj). có khả năng sử dụng công nghệ thông tin thành thạo
vocab
get the hang of something
/ɡɛt ðə hæŋ əv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). hiểu và sử dụng thuần thục điều gì đó
vocab
keep a close eye on something
/kiːp ə kləʊs aɪ ɒn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). theo dõi kỹ, giám sát chặt chẽ điều gì đó
vocab
go the extra mile
/ɡəʊ ði ˈɛkstrə maɪl/
(verb). nỗ lực vượt mong đợi, làm hơn mức cần thiết
vocab
take over something
/teɪk ˈəʊvə ˈsʌmθɪŋ/
(verb). đảm nhận, tiếp quản điều gì đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Cuộc sống của anh ấy xoay quanh công việc.

-> His life

work.

 

2. Cà phê sáng là phần không thể thiếu trong ngày của tôi.

-> Morning coffee is

for me.

 

3. Trẻ nhỏ thường bị thu hút bởi màu sắc tươi sáng.

-> Kids tend to

bright colors.

 

4. Tôi cố gắng giữ tinh thần tích cực khi sống mỗi ngày.

-> I try to stay positive as I

.

 

5. Mỗi sai lầm nhỏ bào mòn lòng tin của tôi.

-> Every mistake

my trust.

 

6. Tôi chào mọi người theo thói quen, dù không quen lắm.

-> I greeted everyone

, even if I barely knew them.

 

7. Dù còn trẻ, cô ấy đang điều hành cả dự án.

-> Though young, she’s

.

💡 Gợi ý

out of habit

running the show

a daily staple

revolves around

chipped away at

go about my day

gravitate toward

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

bắt đầu thích, chấp nhận điều gì đó

02.

có khả năng sử dụng công nghệ thông tin thành thạo

03.

hiểu và sử dụng thuần thục điều gì đó

04.

theo dõi kỹ, giám sát chặt chẽ điều gì đó

05.

nỗ lực vượt mong đợi, làm hơn mức cần thiết

06.

đảm nhận, tiếp quản điều gì đó

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background