Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Carpets: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Carpets kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Bài mẫu chủ đề Carpets - IELTS Speaking Part 1: Tổng hợp câu hỏi, đáp án mẫu, từ vựng chủ đề Tấm thảm và bài tập chi tiết.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Carpets - Part 1 thường được dùng trong bài.

tie the space together
/taɪ ðə speɪs təˈɡeð.ər/
(verb). làm cho không gian trở nên hài hòa, đồng nhất
vocab
complement the vibe
/ˈkɒm.plɪ.ment ðə vaɪb/
(verb). làm tăng vẻ đẹp hoặc phù hợp với không khí chung
vocab
gravitate toward
/ˈɡræv.ɪ.teɪt təˈwɔːdz/
(verb). bị thu hút hoặc có xu hướng nghiêng về cái gì
vocab
add a bit of personality to sth
/æd ə bɪt əv ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti tə/
(verb). làm cho cái gì đó mang nét riêng, cá tính
vocab
bring some flair
/brɪŋ səm fleər/
(verb). thêm sự nổi bật hoặc phong cách riêng
vocab
lived-in
/ˈlɪvd.ɪn/
(adj). trông như được sử dụng thật, ấm cúng và gần gũi
vocab
a dash of charm
/ə dæʃ əv tʃɑːm/
(noun). một chút nét duyên dáng, hấp dẫn
vocab
dodge a task
/dɒdʒ ə tæsk/
(verb). né tránh việc phải làm gì đó
vocab
wrestle with something
/ˈres.əl wɪð ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). vật lộn, đấu tranh với điều gì khó khăn
vocab
a hassle
/ə ˈhæs.əl/
(noun). việc phiền phức, rắc rối
vocab
steal the show
/stiːl ðə ʃəʊ/
(verb). thu hút mọi sự chú ý, nổi bật hơn tất cả
vocab
work wonders
/wɜːk ˈwʌndəz/
(verb). mang lại hiệu quả rõ rệt, kết quả tích cực bất ngờ
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ tiếng Anh phù hợp điền vào chỗ trống.

1. Tấm thảm giúp không gian phòng khách trông hài hòa hơn.

-> The rug helps

.

 

2. Chiếc đèn này rất hợp với phong cách ấm cúng của căn phòng.

-> This lamp really

of the room.

 

3. Tôi thường bị thu hút bởi màu sắc trung tính.

-> I tend to

neutral colors.

 

4. Bức tranh này làm căn phòng có cá tính hơn.

-> This painting

to the room.

 

5. Cô ấy thêm một chút phá cách cho bộ trang phục bằng khăn quàng.

-> She

to the outfit with a scarf.

 

6. Căn phòng có cảm giác ấm cúng và dễ chịu.

-> The room feels cozy and

.

💡 Gợi ý

lived-in

tie the living room space together

gravitate toward

complements the cozy vibe

brought some flair

adds a bit of personality

Exercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh pphù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

một chút nét duyên dáng, hấp dẫn

02.

né tránh việc phải làm gì đó

03.

vật lộn, đấu tranh với điều gì khó khăn

04.

việc phiền phức, rắc rối

05.

thu hút mọi sự chú ý, nổi bật hơn tất cả

06.

mang lại hiệu quả rõ rệt, kết quả tích cực bất ngờ

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background