Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 3 - Topic Clothing & Fashion: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Clothing & Fashion kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Clothing & Fashion.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Clothing & Fashion - Part 3 thường được dùng trong bài.

the hassle of something
/ðə ˈhæsəl əv ˈsʌmθɪŋ/
(noun). sự phiền phức của việc gì đó
vocab
get lured in by something
/ɡet lʊəd ɪn baɪ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). bị cuốn vào, bị hấp dẫn bởi thứ gì đó
vocab
set a positive tone for the day
/set ə ˈpɒzətɪv təʊn fə ðə deɪ/
(verb). tạo ra khởi đầu tích cực cho cả ngày
vocab
throw off someone's mood
/θrəʊ ɒf ˈsʌmwʌnz muːd/
(verb). làm ai đó tụt cảm xúc, mất hứng
vocab
shape someone's mindset
/ʃeɪp ˈsʌmwʌnz ˈmaɪndset/
(verb). định hình tư duy, ảnh hưởng đến suy nghĩ của ai đó
vocab
fashion-forward piece
/ˈfæʃən ˈfɔːwəd ˈpiːs/
(noun). món đồ thời trang tiên phong, hiện đại
vocab
out of place
/fiːl aʊt əv pleɪs/
(adj). lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh
vocab
be a pain
/bi ə peɪn/
(phrase). gây phiền toái, làm phiền
vocab
try something on
/traɪ ˈsʌmθɪŋ ɒn/
(verb). thử đồ, mặc thử quần áo
vocab
classic cut
/ˈklæsɪk kʌt/
(noun). đồ phom dáng cổ điển
vocab
go out of style
/ɡəʊ aʊt əv staɪl/
(verb). lỗi thời, không còn hợp thời trang
vocab
fashion-savvy
/ˈfæʃən ˈsævi/
(adj). am hiểu thời trang, có gu
vocab
give off a polished, put-together vibe
/ɡɪv ɒf ə ˈpɒlɪʃt ˈpʊt təˈɡeðə vaɪb/
(verb). toát lên vẻ ngoài chỉnh chu, gọn gàng, chuyên nghiệp
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Tôi ghét phải đối mặt với phiền toái của việc trả hàng.

-> I hate dealing with

returns.

 

2. Tôi đã bị thu hút bởi những quảng cáo thời trang lấp lánh.

-> I

flashy fashion ads.

 

3. Một bộ đồ đẹp có thể tạo ra một khởi đầu tích cực cho ngày mới.

-> A nice outfit can

.

 

4. Một bộ trang phục không phù hợp có thể làm tụt cảm xúc cả ngày.

-> A bad outfit can

for the whole day.

 

5. Cách chúng ta ăn mặc có thể định hình tư duy trong ngày.

-> The way we dress can

throughout the day.

 

6. Cô ấy thích mặc những món đồ thời trang hiện đại và nổi bật.

-> She loves to wear

.

 

7. Tôi thấy lạc lõng khi mặc sai dress code sự kiện.

-> I felt

wearing the wrong dress code.

💡 Gợi ý

got lured in by

shape our mindset

the hassle of

out of place

throw off your mood

set a positive tone for the day

fashion-forward pieces

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

gây phiền toái, làm phiền

02.

thử đồ, mặc thử quần áo

03.

đồ phom dáng cổ điển

04.

lỗi thời, không còn hợp thời trang

05.

am hiểu thời trang, có gu

06.

toát lên vẻ ngoài chỉnh chu, gọn gàng, chuyên nghiệp

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background