Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 3 - Topic Expressing Feelings and Communication: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Expressing Feelings and Communication kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Expressing Feelings and Communication.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Expressing Feelings and Communication Part 3 thường được dùng trong bài.

Let feelings out in the open
/lɛt ˈfiːlɪŋz aʊt ɪn ði ˈəʊpən/
(verb). Thể hiện cảm xúc một cách công khai
vocab
Bottle up emotions
/ˈbɒtl ʌp ɪˈməʊʃənz/
(verb). Dồn nén cảm xúc
vocab
Read the room
/riːd ðə ruːm/
(verb). Nhận biết không khí xung quanh để cư xử phù hợp
vocab
Wear one’s heart on one’s sleeve
/weə wʌnz hɑːt ɒn wʌnz sliːv/
(verb). Thể hiện cảm xúc rõ ràng, không giấu giếm
vocab
A poker face
/ə ˈpəʊkə feɪs/
(noun). Gương mặt bình thản, không lộ cảm xúc
vocab
Tear up
/teə ʌp/
(verb). Rơm rớm nước mắt
vocab
Tough it out
/tʌf ɪt aʊt/
(verb). Cố chịu đựng, không thể hiện sự yếu đuối
vocab
Social norms
/ˈsəʊʃl nɔːmz/
(noun). Quy chuẩn xã hội
vocab
Show vulnerability
/ʃəʊ ˌvʌlnərəˈbɪləti/
(verb). Thể hiện sự yếu đuối hoặc nhạy cảm
vocab
Spectrum
/ˈspɛktrəm/
(noun). Một dải đa dạng
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Cô ấy đã thể hiện cảm xúc của mình trước lớp khi đọc bài thơ cảm động đó. --> She

    while reading that emotional poem to the class.

  • Anh ấy đã dồn nén cảm xúc suốt nhiều tháng trước khi cuối cùng tâm sự với bạn thân. --> He

    for months before finally opening up to his best friend.

  • Cô ấy biết cách đọc không khí và chọn im lặng khi thấy đồng nghiệp đang căng thẳng. --> She knew how to

    and stayed quiet when her coworkers seemed tense.

  • Đứa trẻ đó luôn thể hiện rõ cảm xúc—vui hay buồn đều hiện rõ trên mặt. --> That child always

    —whether happy or upset, it shows.

  • Ngay cả khi nghe tin xấu, anh ta vẫn giữ gương mặt bình thản trong cuộc họp. --> Even after hearing bad news, he kept

    throughout the meeting.

💡 Gợi ý

a poker face

read the room

let her feelings out in the open

bottled up his emotions

wears his heart on his sleeve

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Một dải đa dạng

02.

Rơm rớm nước mắt

03.

Cố chịu đựng, không thể hiện sự yếu đuối

04.

Quy chuẩn xã hội

05.

Thể hiện sự yếu đuối hoặc nhạy cảm

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Expressing Feelings and Communication bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background