Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 3 - Topic Places with Water: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Places with Water kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Places with Water.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Places with Water - Part 3 thường được dùng trong bài.

feel-good factor
/ˈfiːl ɡʊd ˈfæktə(r)/
(noun). cảm giác tích cực, dễ chịu
vocab
clear one's head
/klɪə wʌnz hɛd/
(verb). làm đầu óc tỉnh táo, thư giãn tâm trí
vocab
escape the daily hustle
/ɪˈskeɪp ðə ˈdeɪli ˈhʌsl/
(verb). thoát khỏi nhịp sống bận rộn hàng ngày
vocab
underestimate the danger
/ˌʌndəˈrɛstɪmeɪt ðə ˈdeɪndʒə(r)/
(verb). đánh giá thấp mức độ nguy hiểm
vocab
catch someone off guard
/kætʃ ˈsʌmwʌn ɒf ɡɑːd/
(verb). làm ai bất ngờ, khiến ai không kịp phản ứng
vocab
pose hidden threats
/pəʊz ˈhɪdn θrɛts/
(verb). gây ra những mối đe doạ tiềm ẩn
vocab
win out for something
/wɪn aʊt fə ˈsʌmθɪŋ/
(verb). chiếm ưu thế, chiến thắng vì điều gì đó
vocab
strike a good balance between sth
/straɪk ə ɡʊd ˈbæləns bɪˈtwiːn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tạo sự cân bằng hợp lý giữa hai điều gì
vocab
get enough of something
/ɡɛt ɪˈnʌf əv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). rất yêu thích, không bao giờ thấy đủ, muốn trải nghiệm/có thêm mãi
vocab
switch off
/swɪtʃ ɒf/
(verb). thư giãn, ngừng lo lắng
vocab
getaway
/ˈɡɛtəweɪ/
(noun). chuyến đi nghỉ ngắn
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Bộ phim mang lại cảm giác tích cực.

-> The movie had a real

.

 

2. Tôi đi dạo để làm đầu óc tỉnh táo.

-> I took a walk to

.

 

3. Chúng tôi đi biển để thoát khỏi nhịp sống bận rộn.

-> We went to the beach to

.

 

4. Đừng đánh giá thấp mức độ nguy hiểm của tình huống.

-> Don’t

the situation.

 

5. Câu hỏi của cô ấy khiến tôi bất ngờ.

-> Her question

.

 

6. Những hóa chất này có thể gây ra đe dọa tiềm ẩn.

-> These chemicals may

.

💡 Gợi ý

pose hidden threats

caught me off guard

feel-good factor

clear my head

underestimate the danger of

escape the daily hustle

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

chiếm ưu thế, chiến thắng vì điều gì đó

02.

tạo sự cân bằng hợp lý giữa hai điều gì

03.

rất yêu thích, không bao giờ thấy đủ, muốn trải nghiệm/có thêm mãi

04.

thư giãn, ngừng lo lắng

05.

chuyến đi nghỉ ngắn

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background