Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

IELTS Speaking part 1 - Topic Sodas : Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Sodas kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Sodas.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Sodas Part 1 thường được dùng trong bài.

Go-to
/ˈɡəʊ tuː/
(noun). Sự lựa chọn quen thuộc, yêu thích
vocab
Fizzy drink
/ˈfɪzi drɪŋk/
(noun). Đồ uống có ga
vocab
Hydrated
/ˈhaɪdreɪtɪd/
(adj). Đủ nước
vocab
Occasional indulgence
/əˈkeɪʒənl ɪnˈdʌldʒəns/
(noun). Thỉnh thoảng tự thưởng
vocab
Sugar crash
/ˈʃʊɡə kræʃ/
(noun). Sự tụt năng lượng sau khi tiêu thụ đường
vocab
Artificial sweetener
/ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈswiːtnə/
(noun). Chất làm ngọt nhân tạo
vocab
Empty calories
/ˈɛmpti ˈkæləriːz/
(noun). Calo rỗng (không có giá trị dinh dưỡng)
vocab
Portion option
/ˈpɔːʃn ˈɒpʃn/
(noun). Lựa chọn khẩu phần
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1. Tôi luôn mang theo chai nước để giữ cơ thể đủ nước khi đi leo núi.

--> I always carry a water bottle to

while hiking.

 

2. Một chiếc bánh ngọt sau bữa tối là sự tự thưởng thỉnh thoảng tôi cho phép bản thân.

--> A slice of cake after dinner is an

I allow myself.

 

3. Tôi đã ăn quá nhiều kẹo và sau đó bị tụt năng lượng suốt buổi chiều.

--> I ate too much candy and had a

all afternoon.

 

4. Một số người nhạy cảm với chất làm ngọt nhân tạo trong nước ngọt ăn kiêng.

--> Some people are sensitive to the

in diet soda.

 

5. Một số nhà hàng cung cấp lựa chọn khẩu phần nhỏ hơn để phù hợp với người ăn kiêng.

--> Some restaurants offer smaller

for people watching their diet.

💡 Gợi ý

artificial sweeteners

portion options

stay hydrated

occasional indulgence

sugar crash

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Sự lựa chọn quen thuộc, yêu thích

02.

Đồ uống có ga

03.

Calo rỗng (không có giá trị dinh dưỡng)

💡 Lời kết

DOL hy vọng những câu hỏi và mẫu câu trả lời cùng từ vựng kèm cấu trúc câu phía trên sẽ giúp bạn ghi điểm thật cao trong phần thi IELTS Speaking Part 1, biến một chủ đề như Sodas trở thành chủ đề “tủ” của bạn trong kỳ thi sắp đến.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background